Kết quả Brondby IF (W) hôm nay, KQ Brondby IF (W) mới nhất
Kết quả Brondby IF (W) mới nhất hôm nay
-
05/11 00:00Boldklubben AF 1893 NữBrondby IF Nữ0 - 3
-
01/11 21:00Brondby IF NữOdense BK Nữ2 - 0Vòng 13
-
24/10 18:00Brondby IF NữMidtjylland (W)0 - 1Vòng 12
-
21/10 00:00HB Koge NữBrondby IF Nữ0 - 1Vòng 11
-
03/10 20:00FC Copenhagen (W)Brondby IF Nữ0 - 1Vòng 10
-
26/09 18:00Brondby IF NữASA Aarhus Nữ3 - 0Vòng 9
-
19/09 18:00Brondby IF NữFortuna Hjorring Nữ3 - 0Vòng 8
-
30/10 00:00Rosenborg BK NữBrondby IF Nữ1 - 1
-
01/10 01:45Sporting CP NữBrondby IF Nữ1 - 1
-
23/09 23:00Brondby IF NữSporting CP Nữ2 - 0
Kết quả Brondby IF (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/11 21:00Brondby IF NữOdense BK Nữ2 - 0Vòng 13
-
24/10 18:00Brondby IF NữMidtjylland (W)0 - 1Vòng 12
-
21/10 00:00HB Koge NữBrondby IF Nữ0 - 1Vòng 11
-
03/10 20:00FC Copenhagen (W)Brondby IF Nữ0 - 1Vòng 10
-
26/09 18:00Brondby IF NữASA Aarhus Nữ3 - 0Vòng 9
-
19/09 18:00Brondby IF NữFortuna Hjorring Nữ3 - 0Vòng 8
-
05/11 00:00Boldklubben AF 1893 NữBrondby IF Nữ0 - 3
-
30/10 00:00Rosenborg BK NữBrondby IF Nữ1 - 1
-
01/10 01:45Sporting CP NữBrondby IF Nữ1 - 1
-
23/09 23:00Brondby IF NữSporting CP Nữ2 - 0
- Kết quả Brondby IF (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Kết quả Brondby IF (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
- Kết quả Brondby IF (W) mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 13 | 10 | 2 | 1 | 36 | 15 | 21 | 32 | T T H H T T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 13 | 7 | 4 | 2 | 38 | 14 | 24 | 25 | T H H H T B |
| 3 | Brondby IF (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 29 | 11 | 18 | 24 | T T T H B T |
| 4 | Midtjylland (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 24 | B T B H T T |
| 5 | ASA Aarhus (W) | 13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 20 | -3 | 22 | H B T T T T |
| 6 | Fortuna Hjorring (W) | 13 | 6 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 21 | B H T H T B |
| 7 | Kolding BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 22 | 33 | -11 | 13 | T B T H B B |
| 8 | Odense BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 13 | H T B T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 13 | 3 | 0 | 10 | 16 | 39 | -23 | 9 | B B B B B T |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 13 | 1 | 0 | 12 | 8 | 34 | -26 | 3 | B B B B B B |