Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne, 18h15 ngày 06/11
Kết quả Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne
Đối đầu Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne
Phong độ Kfar Saba 1928 gần đây
Phong độ Maccabi Yavne gần đây
Israel B League 2026-2027: Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/11/2026 18:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne trước đây
-
27/02/2026Kfar Saba 19282 - 4Maccabi Yavne1 - 0L
-
31/10/2025Maccabi Yavne1 - 0Kfar Saba 19280 - 0L
-
30/09/2025Kfar Saba 19280 - 0Maccabi Yavne0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne
- Thống kê lịch sử đối đầu Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Israel | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kfar Saba 1928 vs Maccabi Yavne: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kfar Saba 1928 (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Kfar Saba 1928 (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kfar Saba 1928 thắng
Bại: là số trận Kfar Saba 1928 thua
Thắng: là số trận Kfar Saba 1928 thắng
Bại: là số trận Kfar Saba 1928 thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kfar Saba 1928 và Maccabi Yavne trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 8 | 13 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Shimshon Tel Aviv | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 19 | T B T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | T B T T T H |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T H T H B H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 9 | 4 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 16 | T T H T B H |
| 6 | Hapoel Hadera | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 15 | H T H T T B |
| 7 | Sderot | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 14 | B H B H T T |
| 8 | Hapoel Azor | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B T H H T T |
| 9 | Maccabi Yavne | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 7 | 6 | 13 | H T H B H T |
| 10 | Hapoel Herzliya | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 16 | -7 | 13 | T H H H B B |
| 11 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 2 | 12 | B H H T H T |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 10 | 2 | 11 | H T H B T H |
| 13 | Ironi Beit Shemesh | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 18 | -2 | 11 | T B T H T B |
| 14 | MS Jerusalem | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 17 | -5 | 11 | H T B B B B |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 17 | -6 | 9 | B B H T B T |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 15 | -7 | 4 | B H B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 25 | -21 | 3 | B B B B B T |
| 18 | Tzeirey Tira | 9 | 0 | 0 | 9 | 2 | 18 | -16 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
