Kết quả FC Gomel B vs Energetik-BGU Minsk, 19h00 ngày 03/10

Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 27

  • FC Gomel B vs Energetik-BGU Minsk: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
  • 64'
    0-0
  • 77'
    0-1
    goal Miron Korytko(Assists:Aleksey Slivin)
  • 83'
    0-2
    goal Vyacheslav Prigodich(Assists:Danila Chul)
  • 87'
    0-3
    goal Danila Chul(Assists:Fedor Fedorovich)
  • BXH Hạng nhất Belarus
  • BXH bóng đá Belarus mới nhất
  • FC Gomel B vs Energetik-BGU Minsk: Số liệu thống kê

  • FC Gomel B
    Energetik-BGU Minsk
  • 4
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH Hạng nhất Belarus 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slutsksakhar Slutsk 31 20 6 5 61 30 31 66 T T T T T B
2 FK Lida 31 21 3 7 57 44 13 66 T T T T T T
3 Niva Dolbizno 31 20 5 6 81 38 43 65 T H T T H T
4 Energetik-BGU Minsk 31 19 5 7 68 36 32 62 T T T B T T
5 Kommunalnik Slonim 31 16 5 10 53 38 15 53 T H T T B B
6 FK Soligorsk 31 14 8 9 62 46 16 50 T H T H T T
7 FC Molodechno 31 15 3 13 53 51 2 48 B B B B B T
8 Ostrowitz 31 10 12 9 43 43 0 42 H H B H T T
9 FK Bumprom 31 12 5 14 56 51 5 41 H T B B B B
10 Volna Pinsk 31 12 5 14 46 56 -10 41 B B H B T T
11 Smorgon FC 31 11 6 14 36 41 -5 39 B T T T B B
12 Dinamo Minsk Reserves 30 11 5 14 43 45 -2 38 T B B T B B
13 FK Minsk B 31 11 3 17 46 59 -13 36 B B B T B T
14 Uni X-Labs Minsk 31 8 9 14 32 40 -8 33 H B T H B T
15 FK Orsha 31 9 6 16 38 58 -20 33 B H B B T T
16 FC Gomel B 31 6 6 19 43 66 -23 24 B B B B T B
17 Osipovichy 31 6 5 20 34 79 -45 23 H B H T B B
18 BATE-2 Borisov 30 5 7 18 39 70 -31 22 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "