| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
278
(90.85%) |
| Số trận sắp đá |
28
(9.15%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
120
(39.22%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
106
(34.64%) |
| Số trận hòa |
52
(16.99%) |
| Số bàn thắng |
891
(3.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
456
(1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
435
(1.56 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Niva Dolbizno (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Niva Dolbizno (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Niva Dolbizno (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Uni X-Labs Minsk (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Minsk B (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
BATE-2 Borisov (12 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Slutsksakhar Slutsk (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Slutsksakhar Slutsk (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Kommunalnik Slonim (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(79 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(39 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(40 bàn thua) |