Phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây, KQ Energetik-BGU Minsk mới nhất
Phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây
-
31/10/2026Kommunalnik SlonimEnergetik-BGU Minsk0 - 2W
-
25/10/2026Energetik-BGU MinskBATE-2 Borisov2 - 0W
-
17/10/2026Uni X-Labs MinskEnergetik-BGU Minsk2 - 0L
-
10/10/2026Energetik-BGU MinskFC Molodechno5 - 1W
-
03/10/2026FC Gomel BEnergetik-BGU Minsk0 - 0W
-
26/09/2026Energetik-BGU MinskFK Orsha1 - 0W
-
19/09/2026Volna PinskEnergetik-BGU Minsk0 - 2W
-
12/09/20261 Energetik-BGU MinskSmorgon FC0 - 1L
-
05/09/2026FK BumpromEnergetik-BGU Minsk1 - 1W
-
28/08/2026Energetik-BGU MinskFK Minsk B0 - 0W
Thống kê phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây, KQ Energetik-BGU Minsk mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 0 | 2 |
Thống kê phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Belarus | 10 | 8 | 0 | 2 |
Phong độ Energetik-BGU Minsk gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026Kommunalnik SlonimEnergetik-BGU Minsk0 - 2W
-
25/10/2026Energetik-BGU MinskBATE-2 Borisov2 - 0W
-
17/10/2026Uni X-Labs MinskEnergetik-BGU Minsk2 - 0L
-
10/10/2026Energetik-BGU MinskFC Molodechno5 - 1W
-
03/10/2026FC Gomel BEnergetik-BGU Minsk0 - 0W
-
26/09/2026Energetik-BGU MinskFK Orsha1 - 0W
-
19/09/2026Volna PinskEnergetik-BGU Minsk0 - 2W
-
12/09/20261 Energetik-BGU MinskSmorgon FC0 - 1L
-
05/09/2026FK BumpromEnergetik-BGU Minsk1 - 1W
-
28/08/2026Energetik-BGU MinskFK Minsk B0 - 0W
- Kết quả Energetik-BGU Minsk mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Energetik-BGU Minsk gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Energetik-BGU Minsk (sân nhà) | 8 | 8 | 0 | 0 |
| Energetik-BGU Minsk (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 27 | 17 | 8 | 2 | 56 | 19 | 37 | 59 | T T T T B T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 27 | 17 | 7 | 3 | 51 | 21 | 30 | 58 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 27 | 18 | 4 | 5 | 50 | 23 | 27 | 58 | T T T T T B |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 27 | 11 | 7 | 9 | 30 | 26 | 4 | 40 | H T H T B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 35 | 0 | 36 | B T B T B T |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 50 | -22 | 24 | T B B T B B |
| 14 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 15 | BATE Borisov | 27 | 4 | 9 | 14 | 19 | 34 | -15 | 21 | B T B B B B |
| 16 | Naftan Novopolock | 27 | 4 | 5 | 18 | 24 | 65 | -41 | 17 | H T T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus