Kết quả Atlet Kiev vs Oleksandriya B, 18h20 ngày 04/09
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202618:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.75
0.81U 2.75
0.831
2.25X
3.252
2.75Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atlet Kiev vs Oleksandriya B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 5
-
Atlet Kiev vs Oleksandriya B: Diễn biến chính
-
14'Mykhaylo Bilozerov
1-0 -
22'1-0
-
29'Vladislav Kulakevich
2-0 -
32'2-0
-
36'2-0
-
60'2-0
-
73'2-0
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Atlet Kiev vs Oleksandriya B: Số liệu thống kê
-
Atlet KievOleksandriya B
-
7Phạt góc8
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
50Pha tấn công48
-
-
28Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 25 | T T T H H B |
| 2 | Niva Vinica | 12 | 6 | 5 | 1 | 20 | 12 | 8 | 23 | T H H T H T |
| 3 | Karbon Cherkasy | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 12 | 21 | H H T T T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 15 | 5 | 21 | H B T H T B |
| 5 | FC Trostianets | 12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | H T B H B T |
| 6 | Atlet Kiev | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 16 | H T B H H T |
| 7 | Podillya Khmelnytskyi | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 21 | -1 | 16 | T T B B B T |
| 8 | Lozova | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 16 | T T T T B B |
| 9 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 | B T T B T B |
| 10 | Nyva Ternopil B | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B B H H H T |
| 11 | Rebel Kyiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 16 | 2 | 14 | T H H B T B |
| 12 | FC Vilkhivtsi | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 14 | -2 | 14 | T T T H H H |
| 13 | SC Poltava B | 11 | 4 | 2 | 5 | 8 | 10 | -2 | 14 | B B T B T B |
| 14 | Oleksandriya B | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 12 | -1 | 13 | H B B B T B |
| 15 | Skala 1911 Stryi | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B H T B B |
| 16 | Penuel Kryvyi Rih | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 26 | -16 | 11 | B H B B T T |
| 17 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 18 | -2 | 8 | B B B H H T |
| 18 | Dinaz Vyshgorod | 12 | 1 | 5 | 6 | 14 | 27 | -13 | 8 | B T B B H B |
