Kết quả Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic, 21h00 ngày 12/09

Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6

  • Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic: Diễn biến chính

  • 50'
    0-0
    Reggie Walsh
  • 53'
    Liam Cooper
    0-0
  • 62'
    Davis Kellior-Dunn  
    Callum Slattery  
    0-0
  • 62'
    Liam Palmer  
    Yan Valery  
    0-0
  • 62'
    Ali Al-Hamadi  
    Mason Burstow  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Dara Costelloe
     Reggie Walsh
  • 70'
    0-0
     Scott Hogan
     Sonny Perkins
  • 74'
    Gabriel Otegbayo  
    Ricardo Santos  
    0-0
  • 78'
    Harry Gray  
    Jamal Lowe  
    0-0
  • 84'
    0-0
     Connor Barrett
     Fraser Murray
  • 87'
    0-0
     Archie Harris
     Charlie Gray
  • 90'
    Harry Gray
    0-0
  • 90'
    0-0
    Connor Barrett
  • 90'
    0-0
    Dara Costelloe
  • Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic: Đội hình chính và dự bị

  • Sheffield Wednesday4-2-3-1
    1
    Joe Lumley
    33
    Reece James
    6
    Liam Cooper
    4
    Ricardo Santos
    7
    Yan Valery
    16
    Billy Mitchell
    10
    Barry Bannan
    8
    Callum Slattery
    9
    Jamal Lowe
    20
    Kieran Morrison
    48
    Mason Burstow
    9
    Sonny Perkins
    7
    Fraser Murray
    6
    Jensen Weir
    10
    Reggie Walsh
    8
    Max Power
    18
    Charlie Gray
    23
    James Carragher
    5
    Finley Burns
    3
    Morgan Fox
    22
    Jon Mellish
    41
    Joseph Whitworth
    Wigan Athletic4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Ali Al-Hamadi
    24Harry Gray
    50Davis Kellior-Dunn
    13Ashley Maynard-Brewer
    22Gabriel Otegbayo
    2Liam Palmer
    30Ernie Weaver
    Connor Barrett 2
    Bradley Burrowes 27
    Dara Costelloe 11
    Archie Harris 16
    Scott Hogan 25
    Chris Sze 19
    Joe Walsh 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Francisco Javier Munoz Llompart
    Shaun Richard Maloney
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic: Số liệu thống kê

  • Sheffield Wednesday
    Wigan Athletic
  • 8
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 492
    Số đường chuyền
    345
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 26
    Long pass
    25
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    77
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    35
  •  
     
  • 0.68
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.5
  •  
     
  • 0.64
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.32
  •  
     
  • 0.04
    xG Set Play
    1.17
  •  
     
  • 0.68
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.5
  •  
     
  • 0.36
    Cú sút trúng đích
    0.16
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Huddersfield Town 14 8 5 1 28 12 16 29 H T T T T H
2 Stockport County 14 8 2 4 26 14 12 26 T T T H B T
3 Oxford United 13 7 5 1 22 11 11 26 H T H T H T
4 Luton Town 14 7 3 4 27 21 6 24 B T T T T H
5 Plymouth Argyle 14 7 2 5 21 19 2 23 T T B B T H
6 Reading 14 6 4 4 25 15 10 22 T B T T H B
7 Bradford City 13 6 4 3 10 8 2 22 H H T H H B
8 Cambridge United 14 5 6 3 21 21 0 21 T T H B H B
9 Sheffield Wednesday 13 5 5 3 22 14 8 20 H T B B H H
10 Leicester City 13 5 4 4 22 19 3 19 B T T B T H
11 Mansfield Town 13 5 4 4 20 18 2 19 T H T T B H
12 Milton Keynes Dons 13 4 6 3 22 20 2 18 B T B T T T
13 Wycombe Wanderers 13 4 6 3 21 23 -2 18 H B T H H T
14 Leyton Orient 13 5 2 6 19 14 5 17 B H T B B T
15 Burton Albion 14 4 5 5 18 21 -3 17 B B H H T B
16 Stevenage Borough 12 4 4 4 17 13 4 16 B T B T B H
17 Notts County 12 3 5 4 13 14 -1 14 B B B T H T
18 AFC Wimbledon 13 3 4 6 9 21 -12 13 H B B B H B
19 Blackpool 12 3 3 6 17 21 -4 12 B B B T B H
20 Doncaster Rovers 13 3 3 7 14 22 -8 12 T B B T B B
21 Wigan Athletic 14 3 2 9 11 22 -11 11 T B B B T H
22 Peterborough United 13 2 4 7 11 23 -12 10 B T H B H B
23 Barnsley 12 2 3 7 12 22 -10 9 H B B B B H
24 Bromley 13 2 3 8 13 33 -20 9 B B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "