Kết quả Oxford United vs Reading, 02h45 ngày 05/11
Kết quả Oxford United vs Reading
Đối đầu Oxford United vs Reading
Phong độ Oxford United gần đây
Phong độ Reading gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.88O 2.75
0.83U 2.75
0.971
2.70X
3.602
2.40Hiệp 1+0
0.94-0
0.84O 1.25
1.04U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oxford United vs Reading
-
Sân vận động: Kassem Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Oxford United vs Reading: Diễn biến chính
-
40'Peter Kioso0-0
-
41'0-0Josh Stokes
-
64'Mo Missanga
Aidomo Emakhu0-0 -
67'Sam Long
Michal Helik0-0 -
68'ODonkor Gatlin
Tyler Goodrham0-0 -
69'0-0Jacob Brown
Josh Stokes -
70'0-0Jamie Reid
Jack Marriott -
71'ODonkor Gatlin(Assists:Cameron Brannagan)
1-0 -
76'1-0Paudie OConnor
-
78'Mo Missanga(Assists:ODonkor Gatlin)
2-0 -
79'Louie Sibley
Mark Harris2-0 -
80'Brodie Spencer
Peter Kioso2-0 -
80'2-0Randell Williams
Daniel Kyerewaa -
82'2-0Andy Rinomhota
-
84'2-0Kyreece Lisbie
-
84'2-0Charlie Savage
Andy Rinomhota -
88'Louie Sibley2-0
-
Oxford United vs Reading: Đội hình chính và dự bị
-
Oxford United4-2-3-1Reading4-4-1-113Simon Eastwood26Jack Currie3Ciaron Brown6Michal Helik30Peter Kioso8Cameron Brannagan4Kai Andrews23Siriki Dembele11Tyler Goodrham10Aidomo Emakhu9Mark Harris7Jack Marriott28Josh Stokes19Kyreece Lisbie10Lewis Wing4Andy Rinomhota11Daniel Kyerewaa2Udoka Godwin-Malife15Paudie OConnor3Jeriel Dorsett5Haydon Roberts1Joel Castro Pereira
- Đội hình dự bị
-
2Sam Long20Luka Lynch41Monty Marriott57Mo Missanga19ODonkor Gatlin32Louie Sibley15Brodie SpencerJacob Brown 18Liam Fraser 6Josh Knight 20Jamie Reid 9Charlie Savage 8Jack Stevens 25Randell Williams 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam ManningRuben Selles
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Oxford United vs Reading: Số liệu thống kê
-
Oxford UnitedReading
-
5Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút2
-
-
13Sút Phạt17
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
514Số đường chuyền234
-
-
82%Chuyền chính xác60%
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
4Việt vị4
-
-
33Đánh đầu43
-
-
17Đánh đầu thành công21
-
-
3Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn1
-
-
13Ném biên10
-
-
1Woodwork2
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách13
-
-
4Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass18
-
-
114Pha tấn công61
-
-
40Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.74Bàn thắng kỳ vọng1.77
-
-
0.15Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.45
-
-
0.59xG Set Play1.31
-
-
0.74Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.77
-
-
1.31Cú sút trúng đích0.42
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
13Số quả tạt chính xác20
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
24Phá bóng24
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huddersfield Town | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 12 | 16 | 29 | H T T T T H |
| 2 | Stockport County | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 14 | 12 | 26 | T T T H B T |
| 3 | Oxford United | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 11 | 11 | 26 | H T H T H T |
| 4 | Luton Town | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 24 | B T T T T H |
| 5 | Plymouth Argyle | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | T T B B T H |
| 6 | Reading | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 15 | 10 | 22 | T B T T H B |
| 7 | Bradford City | 13 | 6 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 22 | H H T H H B |
| 8 | Cambridge United | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 21 | 0 | 21 | T T H B H B |
| 9 | Sheffield Wednesday | 13 | 5 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 | H T B B H H |
| 10 | Leicester City | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | B T T B T H |
| 11 | Mansfield Town | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | T H T T B H |
| 12 | Milton Keynes Dons | 13 | 4 | 6 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | B T B T T T |
| 13 | Wycombe Wanderers | 13 | 4 | 6 | 3 | 21 | 23 | -2 | 18 | H B T H H T |
| 14 | Leyton Orient | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 17 | B H T B B T |
| 15 | Burton Albion | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 21 | -3 | 17 | B B H H T B |
| 16 | Stevenage Borough | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 13 | 4 | 16 | B T B T B H |
| 17 | Notts County | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | B B B T H T |
| 18 | AFC Wimbledon | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 13 | H B B B H B |
| 19 | Blackpool | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B H |
| 20 | Doncaster Rovers | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | T B B T B B |
| 21 | Wigan Athletic | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 22 | -11 | 11 | T B B B T H |
| 22 | Peterborough United | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 10 | B T H B H B |
| 23 | Barnsley | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9 | H B B B B H |
| 24 | Bromley | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 33 | -20 | 9 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

