Kết quả Reading vs Notts County, 21h00 ngày 19/09

Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7

  • Reading vs Notts County: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Hindolo Mustapha
  • 49'
    Jack Marriott(Assists:Haydon Roberts) goal 
    1-0
  • 59'
    1-0
     Luka Smyth
     Daniel Kanu
  • 59'
    1-0
     Conor Grant
     Hindolo Mustapha
  • 59'
    1-0
     Matthew Palmer
     Jack Evans
  • 59'
    1-0
     Rosarie Longelo
     Darius Lipsiuc
  • 72'
    Jack Marriott(Assists:Kyreece Lisbie) goal 
    2-0
  • 76'
    2-0
     Callum Robertson
     Oliver Cooper
  • 76'
    Jacob Brown  
    Jack Marriott  
    2-0
  • 76'
    Randell Williams  
    Haydon Roberts  
    2-0
  • 90'
    Kyreece Lisbie
    2-0
  • 90'
    Daniel Kyerewaa  
    Kyreece Lisbie  
    2-0
  • 90'
    Charlie Savage  
    George Earthy  
    2-0
  • 90'
    Paddy Lane
    2-0
  • Reading vs Notts County: Đội hình chính và dự bị

  • Reading4-2-3-1
    1
    Joel Castro Pereira
    5
    Haydon Roberts
    16
    Benn Ward
    15
    Paudie OConnor
    2
    Udoka Godwin-Malife
    4
    Andy Rinomhota
    10
    Lewis Wing
    32
    Paddy Lane
    17
    George Earthy
    19
    Kyreece Lisbie
    7
    Jack Marriott
    9
    Daniel Kanu
    42
    Hindolo Mustapha
    8
    Oliver Cooper
    25
    Nicholas Tsaroulla
    27
    Rory Finneran
    15
    Jack Evans
    14
    Darius Lipsiuc
    2
    James Gibbons
    12
    Lucas Ness
    4
    Jacob Bedeau
    1
    James Belshaw
    Notts County3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Jacob Brown
    11Daniel Kyerewaa
    23Conor Masterson
    9Jamie Reid
    8Charlie Savage
    25Jack Stevens
    14Randell Williams
    Conor Grant 11
    Harry Griffiths 21
    Rosarie Longelo 10
    Rod McDonald 3
    Matthew Palmer 18
    Callum Robertson 7
    Luka Smyth 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ruben Selles
    Luke Williams
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Reading vs Notts County: Số liệu thống kê

  • Reading
    Notts County
  • 4
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 374
    Số đường chuyền
    413
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 26
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 26
    Long pass
    7
  •  
     
  • 46
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 54
    Số pha tranh chấp thành công
    45
  •  
     
  • 2.62
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.59
  •  
     
  • 1.74
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.22
  •  
     
  • 0.88
    xG Set Play
    0.37
  •  
     
  • 2.62
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.59
  •  
     
  • 2.85
    Cú sút trúng đích
    0.48
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    9
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    39
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Huddersfield Town 14 8 5 1 28 12 16 29 H T T T T H
2 Stockport County 14 8 2 4 26 14 12 26 T T T H B T
3 Oxford United 13 7 5 1 22 11 11 26 H T H T H T
4 Luton Town 14 7 3 4 27 21 6 24 B T T T T H
5 Plymouth Argyle 14 7 2 5 21 19 2 23 T T B B T H
6 Reading 14 6 4 4 25 15 10 22 T B T T H B
7 Bradford City 13 6 4 3 10 8 2 22 H H T H H B
8 Cambridge United 14 5 6 3 21 21 0 21 T T H B H B
9 Sheffield Wednesday 13 5 5 3 22 14 8 20 H T B B H H
10 Leicester City 13 5 4 4 22 19 3 19 B T T B T H
11 Mansfield Town 13 5 4 4 20 18 2 19 T H T T B H
12 Milton Keynes Dons 13 4 6 3 22 20 2 18 B T B T T T
13 Wycombe Wanderers 13 4 6 3 21 23 -2 18 H B T H H T
14 Leyton Orient 13 5 2 6 19 14 5 17 B H T B B T
15 Burton Albion 14 4 5 5 18 21 -3 17 B B H H T B
16 Stevenage Borough 12 4 4 4 17 13 4 16 B T B T B H
17 Notts County 12 3 5 4 13 14 -1 14 B B B T H T
18 AFC Wimbledon 13 3 4 6 9 21 -12 13 H B B B H B
19 Blackpool 12 3 3 6 17 21 -4 12 B B B T B H
20 Doncaster Rovers 13 3 3 7 14 22 -8 12 T B B T B B
21 Wigan Athletic 14 3 2 9 11 22 -11 11 T B B B T H
22 Peterborough United 13 2 4 7 11 23 -12 10 B T H B H B
23 Barnsley 12 2 3 7 12 22 -10 9 H B B B B H
24 Bromley 13 2 3 8 13 33 -20 9 B B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "