Kết quả Milton Keynes Dons vs Peterborough United, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Milton Keynes Dons vs Peterborough United
Phong độ Milton Keynes Dons gần đây
Phong độ Peterborough United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.87O 3
0.91U 3
0.871
1.93X
3.502
3.15Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.80O 1.25
0.94U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Milton Keynes Dons vs Peterborough United
-
Sân vận động: Stadium MK
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Milton Keynes Dons vs Peterborough United: Diễn biến chính
-
29'Aaron Collins
1-0 -
51'1-0Harry Ashfield
Harrison Jones -
51'1-0Harley Mills
Evan Weir -
51'1-0Brandon Khela
Benjamin Woods -
57'1-0Danny Ormerod
Bolu Shofowoke -
60'Marvin Ekpiteta
Gethin Jones1-0 -
73'Jay Matete
Dan Crowley1-0 -
74'Rushian Hepburn-Murphy
Aaron Collins1-0 -
78'1-0Chris Conn-Clarke
Liam Kelly -
80'Cohen Bramall1-0
-
85'1-1
Chris Conn-Clarke -
86'Alex Gilbey1-1
-
Milton Keynes Dons vs Peterborough United: Đội hình chính và dự bị
-
Milton Keynes Dons4-1-4-1Peterborough United4-3-323Will Dennis15Cohen Bramall5Charlie Goode35Curtis Nelson2Gethin Jones24Ryan Wintle10Aaron Collins8Alex Gilbey7Dan Crowley13Callum Paterson9Sam Nombe19Bolu Shofowoke9Harry Leonard11Owura Edwards7Harrison Jones4Liam Kelly16Benjamin Woods33James Dornelly12Josh Feeney26David Okagbue3Evan Weir1Alex Bass
- Đội hình dự bị
-
4Daniel Barlaser20Elijah Campbell21Marvin Ekpiteta22Ibrahim Fullah29Rushian Hepburn-Murphy1Craig MacGillivray28Jay MateteCollin Andeng Ndi 23Harry Ashfield 45Chris Conn-Clarke 20Brandon Khela 8Harley Mills 14Danny Ormerod 27Ethan Williams 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Graham AlexanderDarren Ferguson
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Milton Keynes Dons vs Peterborough United: Số liệu thống kê
-
Milton Keynes DonsPeterborough United
-
6Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút11
-
-
7Sút Phạt11
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
262Số đường chuyền502
-
-
72%Chuyền chính xác85%
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
4Việt vị1
-
-
46Đánh đầu38
-
-
19Đánh đầu thành công23
-
-
2Cứu thua1
-
-
4Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn11
-
-
23Ném biên15
-
-
1Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công5
-
-
7Thử thách5
-
-
6Successful center5
-
-
28Long pass22
-
-
92Pha tấn công107
-
-
41Tấn công nguy hiểm64
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
47Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
0.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.04
-
-
0.57xG Set Play0.25
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.29
-
-
0.88Cú sút trúng đích0.7
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
26Số quả tạt chính xác24
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
35Phá bóng37
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huddersfield Town | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 12 | 16 | 29 | H T T T T H |
| 2 | Stockport County | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 14 | 12 | 26 | T T T H B T |
| 3 | Oxford United | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 11 | 11 | 26 | H T H T H T |
| 4 | Luton Town | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 24 | B T T T T H |
| 5 | Plymouth Argyle | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | T T B B T H |
| 6 | Reading | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 15 | 10 | 22 | T B T T H B |
| 7 | Bradford City | 13 | 6 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 22 | H H T H H B |
| 8 | Cambridge United | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 21 | 0 | 21 | T T H B H B |
| 9 | Sheffield Wednesday | 13 | 5 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 | H T B B H H |
| 10 | Leicester City | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | B T T B T H |
| 11 | Mansfield Town | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | T H T T B H |
| 12 | Milton Keynes Dons | 13 | 4 | 6 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | B T B T T T |
| 13 | Wycombe Wanderers | 13 | 4 | 6 | 3 | 21 | 23 | -2 | 18 | H B T H H T |
| 14 | Leyton Orient | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 17 | B H T B B T |
| 15 | Burton Albion | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 21 | -3 | 17 | B B H H T B |
| 16 | Stevenage Borough | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 13 | 4 | 16 | B T B T B H |
| 17 | Notts County | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | B B B T H T |
| 18 | AFC Wimbledon | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 13 | H B B B H B |
| 19 | Blackpool | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B H |
| 20 | Doncaster Rovers | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | T B B T B B |
| 21 | Wigan Athletic | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 22 | -11 | 11 | T B B B T H |
| 22 | Peterborough United | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 10 | B T H B H B |
| 23 | Barnsley | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9 | H B B B B H |
| 24 | Bromley | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 33 | -20 | 9 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

