Kết quả Haimen Codion vs Wuhan Three Towns B, 18h30 ngày 25/10
Kết quả Haimen Codion vs Wuhan Three Towns B
Phong độ Haimen Codion gần đây
Phong độ Wuhan Three Towns B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haimen Codion vs Wuhan Three Towns B
-
Sân vận động: Haimen sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 6
-
Haimen Codion vs Wuhan Three Towns B: Diễn biến chính
-
Haimen Codion vs Wuhan Three Towns B: Đội hình chính và dự bị
-
Haimen Codion4-4-2Wuhan Three Towns B5-4-122Gongbo Xie54Wang Yubo17Xianyi Bai23Hang Yu46Xu Kunxing8Xin Cheng19Lei Zheng21Weijing Chen53Yi Cheng9Ge Yan16Bowen Wang16Zixi Min24Lixun Jiang56Zhenyang Zhang19Ziye Zhao17Halit Abdugheni43Tao Zhang4Zikrulla Memetimin35Tianle Yu27Xia Zihao11Wu Junhao1Jianqiu He
- Đội hình dự bị
-
47Cai Wenxuan41Jianhua Ding57Yucheng Fan27Gaoju Luo11Guoguang Pei30Qi Bo12Qinan Sun18Jingbo Tan42Yucheng Wu7Yuese Xu14Zixuan Zhang51Xianfeng ZhouSifan He 12Xinjie He 8Weilang Jiang 3Yifan Ke 60Liu Yiheng 9Zigan Li 59Jingwei Ruan 34Jingyang Ruan 26Xiaoxi Xia 57Zhengpeng Xu 54Yiran Zheng 36Wenchuan Zhu 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luqiang
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Haimen Codion vs Wuhan Three Towns B: Số liệu thống kê
-
Haimen CodionWuhan Three Towns B
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36 | H H T |
| 2 | Xiamen1026 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32 | B T B |
| 3 | Haimen Codion | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30 | H T T |
| 4 | ShangYu Pterosaur FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 29 | B T B |
| 5 | Qingdao Red Lions | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 28 | T B B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 24 | H H B |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 23 | H B T |
| 8 | Bei Li Gong | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 22 | T B T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

