Kết quả FC Wil 1900 vs Kriens, 23h00 ngày 22/08

Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027 » vòng 4

  • FC Wil 1900 vs Kriens: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Martin Francois
  • 34'
    0-1
    goal Nico Siegrist(Assists:Malek Ishuayed Sanchez)
  • 55'
    0-1
     Bleron Mulliqi
     Yuro Bohon Diet
  • 59'
    Yves Allou  
    Pirosch Fischer  
    0-1
  • 59'
    Patrick Sutter  
    Tarik Seferovic  
    0-1
  • 74'
    Loris Schreiber  
    Uchenna Nwannah  
    0-1
  • 74'
    Orges Bunjaku  
    David Jacovic  
    0-1
  • 78'
    0-1
     Lukas Riedmann
     Nico Siegrist
  • 78'
    0-1
     Rrezart Hoxha
     Albin Krasniqi
  • 78'
    Djawal Kaiba  
    Isaiah Okafor  
    0-1
  • 90'
    0-2
    goal Lukas Riedmann(Assists:Mauricio Willimann)
  • FC Wil 1900 vs Kriens: Đội hình chính và dự bị

  • FC Wil 19004-1-4-1
    1
    Gentrit Muslija
    28
    Tarik Seferovic
    15
    Yannick Schmid
    2
    Uchenna Nwannah
    23
    Isaiah Okafor
    4
    David Jacovic
    18
    Pirosch Fischer
    7
    Patrick Weber
    17
    Tim Staubli
    20
    Agon Rexhaj
    14
    Luuk Breedijk
    17
    Albin Krasniqi
    30
    Nico Siegrist
    27
    Elio Rufener
    11
    Malek Ishuayed Sanchez
    5
    Mauricio Willimann
    12
    Martin Francois
    25
    Yuro Bohon Diet
    4
    Manuel Fah
    15
    Enea Heiniger
    23
    Julian Hermann
    1
    Ruben Salchli
    Kriens4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Patrick Sutter
    33Yves Allou
    19Loris Schreiber
    8Orges Bunjaku
    13Djawal Kaiba
    29Janis Widmer
    3Janik Rutz
    25Xhan Aliu
    9Mahamadou Diarra
    Bleron Mulliqi 21
    Lukas Riedmann 7
    Rrezart Hoxha 19
    Patrick Zajac 18
    Tobias Mauch 22
    Luca Romano 26
    Alejandro Willimann 8
    Celien Wicht 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
  • BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
  • FC Wil 1900 vs Kriens: Số liệu thống kê

  • FC Wil 1900
    Kriens
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 500
    Số đường chuyền
    334
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    64%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 54
    Long pass
    30
  •  
     
  • 43
    Pha tấn công
    36
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 54
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 0.64
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.88
  •  
     
  • 0.37
    Cú sút trúng đích
    0.83
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    27
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Stade Ouchy 13 9 4 0 28 6 22 31 T H T H T T
2 Winterthur 13 7 4 2 28 13 15 25 T T B T T H
3 Yverdon 12 6 4 2 23 14 9 22 T B H T T B
4 Kriens 13 5 4 4 22 19 3 19 H T H B H T
5 Neuchatel Xamax 12 5 1 6 16 20 -4 16 B T B T H B
6 Aarau 13 4 3 6 19 24 -5 15 H B B B T B
7 Etoile Carouge 13 3 5 5 14 19 -5 14 B B B T H H
8 FC Wil 1900 13 3 5 5 21 27 -6 14 B T H H B T
9 FC Rapperswil-Jona 13 3 2 8 18 26 -8 11 T T B H B B
10 Stade Nyonnais 13 2 2 9 13 34 -21 8 B B T B T B

Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation
" "