Kriens: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kriens: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kriens |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1944 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Sỹ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Postfach 1646 6011 Kriens |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.sckriens.ch/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kriens mới nhất
-
31/10 02:15Etoile CarougeKriens1 - 1Vòng 12
-
25/10 22:30YverdonKriens3 - 1Vòng 11
-
10/10 00:30KriensFC Wil 19000 - 0Vòng 10
-
19/09 00:30KriensEtoile Carouge2 - 1Vòng 9
-
12/09 23:00AarauKriens1 - 2Vòng 8
-
05/09 00:30KriensStade Ouchy0 - 2Vòng 7
-
02/09 00:301 FC Rapperswil-JonaKriens0 - 0Vòng 6
-
29/08 00:30KriensStade Nyonnais 11 - 0Vòng 5
-
22/08 23:00FC Wil 1900Kriens0 - 1Vòng 4
-
03/10 18:00ThunKriens1 - 0
Lịch thi đấu Kriens sắp tới
-
15/12 01:30KriensAarau? - ?
-
07/11 01:30KriensFC Rapperswil-Jona? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00Stade OuchyKriens? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00KriensAarau? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00Stade NyonnaisKriens? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00WinterthurKriens? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00KriensNeuchatel Xamax? - ?Vòng 18
BXH Hạng 2 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schaffhausen | 13 | 10 | 1 | 2 | 33 | 15 | 18 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Bulle | 14 | 9 | 3 | 2 | 31 | 20 | 11 | 30 | B T H T T T |
| 3 | Biel Bienne | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 18 | 12 | 28 | T T H H H B |
| 4 | SC Cham | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 19 | 6 | 27 | T B T H H T |
| 5 | FC Paradiso | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 15 | 12 | 25 | T T H H T H |
| 6 | YF Juventus Zurich | 14 | 8 | 0 | 6 | 20 | 18 | 2 | 24 | T T T B T B |
| 7 | Zurich B team | 14 | 6 | 3 | 5 | 29 | 25 | 4 | 21 | B T H T B T |
| 8 | Grand Saconnex | 14 | 7 | 0 | 7 | 24 | 21 | 3 | 21 | T B B B B T |
| 9 | Breitenrain | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 20 | 1 | 21 | H T H T B T |
| 10 | Bruhl SG | 14 | 6 | 2 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | B B T B T T |
| 11 | Basuli B team | 14 | 6 | 1 | 7 | 24 | 26 | -2 | 19 | T T H T B B |
| 12 | FC Amical Saint-Prex | 14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 26 | -8 | 19 | T B T B T B |
| 13 | Young Boys U21 | 14 | 4 | 3 | 7 | 29 | 36 | -7 | 15 | B B B H T B |
| 14 | Kreuzlingen | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 26 | -5 | 14 | B T T B B B |
| 15 | Lugano U21 | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 33 | -12 | 13 | B B B T H B |
| 16 | FC Luzern U21 | 14 | 3 | 2 | 9 | 21 | 33 | -12 | 11 | B B B B H T |
| 17 | Bellinzona | 14 | 2 | 3 | 9 | 10 | 26 | -16 | 9 | H B B T H B |
| 18 | Bavois | 13 | 2 | 2 | 9 | 12 | 19 | -7 | 8 | B B B B B B |