Kết quả FC Wil 1900 vs Winterthur, 20h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Wil 1900 vs Winterthur
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027 » vòng 12
-
FC Wil 1900 vs Winterthur: Diễn biến chính
-
FC Wil 1900 vs Winterthur: Đội hình chính và dự bị
-
FC Wil 19004-3-1-2Winterthur4-2-3-11Gentrit Muslija19Loris Schreiber23Isaiah Okafor15Yannick Schmid21Patrick Sutter10Noah Rupp8Orges Bunjaku13Djawal Kaiba7Patrick Weber9Mahamadou Diarra33Yves Allou22Aldin Turkes68Brian Beyer20Antonio Marchesano11Emilio Kehrer19Yannis Odin44Stephane Cueni21Severin Ottiger33Tibault Citherlet16Remo Arnold4Sambou Camara75Antonio Spagnoli
- Đội hình dự bị
-
25Xhan Aliu26Noah Ato-Zandanga14Luuk Breedijk4David Jacovic11Benjamin Keita20Agon Rexhaj28Tarik Seferovic6Basil Stillhart29Janis WidmerRoman Buess 9Niko Cavka 81Souleymane Diaby 18Theo Golliard 8Alexandre Jankewitz 45Markus Kuster 1Elias Maluvunu 37Ledjan Sahitaj 26Luca Zuffi 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno Berner
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
FC Wil 1900 vs Winterthur: Số liệu thống kê
-
FC Wil 1900Winterthur
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 3 | 14 | 21 | T H T T T H |
| 2 | Winterthur | 9 | 5 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 | 18 | T H H T T T |
| 3 | Yverdon | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 9 | 5 | 16 | T H T T B H |
| 4 | Kriens | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 14 | T T H B H T |
| 5 | Aarau | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | B T H T H B |
| 6 | Neuchatel Xamax | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | B B B B T B |
| 7 | FC Rapperswil-Jona | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H B T T |
| 8 | Etoile Carouge | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 9 | H T B H B B |
| 9 | FC Wil 1900 | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 21 | -6 | 9 | B H H H B T |
| 10 | Stade Nyonnais | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 23 | -17 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

