Kết quả Aarau vs Kriens, 23h00 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
0.90O 3.25
0.92U 3.25
0.901
1.65X
4.202
3.90Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.02O 1.25
0.74U 1.25
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aarau vs Kriens
-
Sân vận động: Stadion Brugglifeld
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027 » vòng 8
-
Aarau vs Kriens: Diễn biến chính
-
11'0-1
Albin Krasniqi(Assists:Elio Rufener) -
12'Linus Obexer
1-1 -
19'1-2
Albin Krasniqi -
36'1-2Albin Krasniqi
-
46'Damjan Coric
Victor Petit1-2 -
46'1-2Manuel Fah
-
65'Zidan Tairi
Izer Aliu1-2 -
65'Shkelqim Vladi
Mohammed Guindo1-2 -
72'1-2Mauricio Willimann
-
74'Shkelqim Vladi(Assists:Marcin Dickenmann)
2-2 -
75'2-2Alejandro Willimann
Nico Siegrist -
75'2-2Lukas Riedmann
Bleron Mulliqi -
77'Berdan Senyurt
Linus Obexer2-2 -
84'2-2Celien Wicht
Albin Krasniqi -
86'Alexis Beka Beka
Kastrijot Ndau2-2
-
Aarau vs Kriens: Đội hình chính và dự bị
-
Aarau3-5-2Kriens4-2-3-130Andreas Hirzel2Marco Thaler5David Acquah15Serge Müller27Linus Obexer20Kastrijot Ndau31Victor Petit6Izer Aliu29Marcin Dickenmann18Daniel Afriyie7Mohammed Guindo17Albin Krasniqi30Nico Siegrist27Elio Rufener11Malek Ishuayed Sanchez21Bleron Mulliqi12Martin Francois23Julian Hermann4Manuel Fah5Mauricio Willimann3Kevin Trondle1Ruben Salchli
- Đội hình dự bị
-
24Tomislav Arkovic80Alexis Beka Beka28Damjan Coric38Melvin Frei4Binjamin Hasani23Eliah Jordan42Berdan Senyurt44Zidan Tairi10Shkelqim VladiRrezart Hoxha 19Tobias Mauch 22Lukas Riedmann 7Luca Romano 26Pascal Utz 28Celien Wicht 20Alejandro Willimann 8Patrick Zajac 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephan Keller
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
Aarau vs Kriens: Số liệu thống kê
-
AarauKriens
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
26Tổng cú sút20
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
12Sút ra ngoài8
-
-
5Cản sút5
-
-
14Sút Phạt9
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
489Số đường chuyền384
-
-
79%Chuyền chính xác69%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
4Cứu thua7
-
-
9Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn3
-
-
23Ném biên23
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
19Thử thách12
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
31Long pass46
-
-
110Pha tấn công110
-
-
79Tấn công nguy hiểm61
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
43Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng2.37
-
-
1.33Cú sút trúng đích1.75
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
27Số quả tạt chính xác11
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
30Phá bóng35
-
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 13 | 9 | 4 | 0 | 28 | 6 | 22 | 31 | T H T H T T |
| 2 | Winterthur | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 11 | 15 | 24 | T T T B T T |
| 3 | Yverdon | 12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 | 22 | T B H T T B |
| 4 | Kriens | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | H T H B H T |
| 5 | Neuchatel Xamax | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B T B T H B |
| 6 | Aarau | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 24 | -5 | 15 | H B B B T B |
| 7 | FC Wil 1900 | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 14 | B T H H B T |
| 8 | Etoile Carouge | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 17 | -5 | 13 | H B B B T H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 13 | 3 | 2 | 8 | 18 | 26 | -8 | 11 | T T B H B B |
| 10 | Stade Nyonnais | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 34 | -21 | 8 | B B T B T B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

