Kết quả FC Politehnica Timisoara vs CSA Steaua Bucuresti, 22h00 ngày 08/10
Kết quả FC Politehnica Timisoara vs CSA Steaua Bucuresti
Đối đầu FC Politehnica Timisoara vs CSA Steaua Bucuresti
Phong độ FC Politehnica Timisoara gần đây
Phong độ CSA Steaua Bucuresti gần đây
-
Thứ năm, Ngày 08/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.90O 2.5
0.65U 2.5
0.741
1.60X
3.202
4.50Hiệp 1-0.25
0.68+0.25
1.02O 1
0.72U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Politehnica Timisoara vs CSA Steaua Bucuresti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 9
-
FC Politehnica Timisoara vs CSA Steaua Bucuresti: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Politehnica Timisoara vs CSA Steaua Bucuresti: Số liệu thống kê
-
FC Politehnica TimisoaraCSA Steaua Bucuresti
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | CSM Slatina | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 28 | T B T B B T |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 5 | Concordia Chiajna | 13 | 8 | 1 | 4 | 33 | 19 | 14 | 25 | B B T H T T |
| 6 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 7 | Cetate Suceava | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 17 | 8 | 22 | H T T T H B |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Gloria Bistrita | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 16 | 2 | 21 | B T B T B T |
| 10 | Metaloglobus | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 21 | T B H T T T |
| 11 | FC Bacau | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 15 | 9 | 19 | H B T B B H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 13 | 7 | 19 | B T T T H B |
| 13 | Afumati | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 18 | T T B B B H |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 15 | 2 | 14 | B T B H T T |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 11 | T B B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | -8 | 9 | B H H B T B |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 13 | 2 | 3 | 8 | 8 | 24 | -16 | 9 | B B B T B B |
| 20 | Lindab Stefanesti | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 29 | -20 | 9 | B B B B B T |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 22 | ACS Dumbravita | 13 | 0 | 4 | 9 | 9 | 26 | -17 | 4 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
