Kết quả CSM Slatina vs Chindia Targoviste, 21h30 ngày 04/09
Kết quả CSM Slatina vs Chindia Targoviste
Đối đầu CSM Slatina vs Chindia Targoviste
Phong độ CSM Slatina gần đây
Phong độ Chindia Targoviste gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
0.88O 2.5
0.81U 2.5
0.951
1.77X
3.452
3.60Hiệp 1+0
0.59-0
1.17O 1
0.76U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSM Slatina vs Chindia Targoviste
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 6
-
CSM Slatina vs Chindia Targoviste: Diễn biến chính
-
19'Razvan Bogdan Matis
1-0 -
37'Robert Lapadatescu1-0
-
52'Ionut Nastasie
2-0 -
55'Yanis Sorescu2-0
-
62'2-1
Alexandru Baluta -
70'2-1Florin Gaspar
-
77'2-2
Totti -
82'Robert Riza2-2
-
84'Emilian Pacionel2-2
-
90'
3-2
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CSM Slatina vs Chindia Targoviste: Số liệu thống kê
-
CSM SlatinaChindia Targoviste
-
7Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
105Pha tấn công87
-
-
70Tấn công nguy hiểm57
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | CSM Slatina | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 28 | T B T B B T |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 5 | Concordia Chiajna | 13 | 8 | 1 | 4 | 33 | 19 | 14 | 25 | B B T H T T |
| 6 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 7 | Cetate Suceava | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 17 | 8 | 22 | H T T T H B |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Gloria Bistrita | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 16 | 2 | 21 | B T B T B T |
| 10 | Metaloglobus | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 21 | T B H T T T |
| 11 | FC Bacau | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 15 | 9 | 19 | H B T B B H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 13 | 7 | 19 | B T T T H B |
| 13 | Afumati | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 18 | T T B B B H |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 15 | 2 | 14 | B T B H T T |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 11 | T B B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | -8 | 9 | B H H B T B |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 13 | 2 | 3 | 8 | 8 | 24 | -16 | 9 | B B B T B B |
| 20 | Lindab Stefanesti | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 29 | -20 | 9 | B B B B B T |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 22 | ACS Dumbravita | 13 | 0 | 4 | 9 | 9 | 26 | -17 | 4 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
