Kết quả CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare, 15h00 ngày 10/10
Kết quả CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare
Đối đầu CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare
Phong độ CS Dinamo Bucuresti gần đây
Phong độ CSM Satu Mare gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.90-1
0.90O 3.5
0.73U 3.5
0.661
2.70X
3.002
2.17Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 9
-
CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare: Số liệu thống kê
-
CS Dinamo BucurestiCSM Satu Mare
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | CSM Slatina | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 28 | T B T B B T |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 5 | Concordia Chiajna | 13 | 8 | 1 | 4 | 33 | 19 | 14 | 25 | B B T H T T |
| 6 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 7 | Cetate Suceava | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 17 | 8 | 22 | H T T T H B |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Gloria Bistrita | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 16 | 2 | 21 | B T B T B T |
| 10 | Metaloglobus | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 21 | T B H T T T |
| 11 | FC Bacau | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 15 | 9 | 19 | H B T B B H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 13 | 7 | 19 | B T T T H B |
| 13 | Afumati | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 18 | T T B B B H |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 15 | 2 | 14 | B T B H T T |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 11 | T B B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | -8 | 9 | B H H B T B |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 13 | 2 | 3 | 8 | 8 | 24 | -16 | 9 | B B B T B B |
| 20 | Lindab Stefanesti | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 29 | -20 | 9 | B B B B B T |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 22 | ACS Dumbravita | 13 | 0 | 4 | 9 | 9 | 26 | -17 | 4 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

