Kết quả Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti, 21h30 ngày 21/08
Kết quả Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti
Đối đầu Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti
Phong độ Chindia Targoviste gần đây
Phong độ CS Dinamo Bucuresti gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.75
0.90+2.75
0.80O 3.5
0.90U 3.5
0.801
1.08X
9.002
23.00Hiệp 1-1
0.83+1
0.98O 1.5
1.00U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 4
-
Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti: Diễn biến chính
-
6'Rares Cernamorit(OW)1-0
-
41'Georgian Honciu1-0
-
47'1-0Alexandru Ciocan
-
81'1-1
Flavius Dumbravean -
87'1-1Ayan Anghel
-
88'1-2
Eduard Paun -
90'1-2
-
90'1-2
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti: Số liệu thống kê
-
Chindia TargovisteCS Dinamo Bucuresti
-
5Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
16Sút ra ngoài7
-
-
17Sút Phạt15
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
15Ném biên14
-
-
80Pha tấn công65
-
-
46Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 4 | CSM Slatina | 12 | 8 | 1 | 3 | 20 | 12 | 8 | 25 | T T B T B B |
| 5 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 6 | Cetate Suceava | 12 | 6 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 22 | T H T T T H |
| 7 | Concordia Chiajna | 12 | 7 | 1 | 4 | 28 | 19 | 9 | 22 | T B B T H T |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Bihor Oradea | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 19 | T B T T T H |
| 10 | FC Bacau | 12 | 5 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 18 | T H B T B B |
| 11 | Metaloglobus | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 18 | H T B H T T |
| 12 | FC Gloria Bistrita | 12 | 6 | 0 | 6 | 15 | 15 | 0 | 18 | B B T B T B |
| 13 | Afumati | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 20 | -1 | 17 | H T T B B B |
| 14 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 15 | 0 | 11 | B B T B H T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 12 | 3 | 2 | 7 | 14 | 22 | -8 | 11 | H T B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H B H H B T |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 12 | 2 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 9 | B B B B T B |
| 20 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 21 | Lindab Stefanesti | 12 | 2 | 0 | 10 | 7 | 29 | -22 | 6 | B B B B B B |
| 22 | ACS Dumbravita | 12 | 0 | 4 | 8 | 9 | 25 | -16 | 4 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

