Kết quả ACS Dumbravita vs Scolar Resita, 21h30 ngày 22/09
Kết quả ACS Dumbravita vs Scolar Resita
Đối đầu ACS Dumbravita vs Scolar Resita
Phong độ ACS Dumbravita gần đây
Phong độ Scolar Resita gần đây
-
Thứ ba, Ngày 22/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.97-0.75
0.87O 2.5
0.88U 2.5
0.941
5.00X
3.602
1.55Hiệp 1+0.25
1.09-0.25
0.73O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ACS Dumbravita vs Scolar Resita
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 8
-
ACS Dumbravita vs Scolar Resita: Diễn biến chính
-
18'0-0Mohammed Salhi
-
22'0-1
Stefan Visic -
31'0-1Edmond Lenghel
-
41'Damien Dussaut0-1
-
45'0-1Sergiu Rimovecz
-
61'0-2
Stefan Visic -
62'0-2
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
ACS Dumbravita vs Scolar Resita: Số liệu thống kê
-
ACS DumbravitaScolar Resita
-
6Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
19Sút Phạt19
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
19Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị1
-
-
28Ném biên30
-
-
97Pha tấn công83
-
-
46Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 4 | CSM Slatina | 12 | 8 | 1 | 3 | 20 | 12 | 8 | 25 | T T B T B B |
| 5 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 6 | Cetate Suceava | 12 | 6 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 22 | T H T T T H |
| 7 | Concordia Chiajna | 12 | 7 | 1 | 4 | 28 | 19 | 9 | 22 | T B B T H T |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Bihor Oradea | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 19 | T B T T T H |
| 10 | FC Bacau | 12 | 5 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 18 | T H B T B B |
| 11 | Metaloglobus | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 18 | H T B H T T |
| 12 | FC Gloria Bistrita | 12 | 6 | 0 | 6 | 15 | 15 | 0 | 18 | B B T B T B |
| 13 | Afumati | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 20 | -1 | 17 | H T T B B B |
| 14 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 15 | 0 | 11 | B B T B H T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 12 | 3 | 2 | 7 | 14 | 22 | -8 | 11 | H T B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H B H H B T |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 12 | 2 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 9 | B B B B T B |
| 20 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 21 | Lindab Stefanesti | 12 | 2 | 0 | 10 | 7 | 29 | -22 | 6 | B B B B B B |
| 22 | ACS Dumbravita | 12 | 0 | 4 | 8 | 9 | 25 | -16 | 4 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

