Kết quả Sochaux vs Boulogne, 01h00 ngày 10/10
Kết quả Sochaux vs Boulogne
Đối đầu Sochaux vs Boulogne
Phong độ Sochaux gần đây
Phong độ Boulogne gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.94O 2.5
1.30U 2.5
0.551
2.15X
3.102
3.10Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.55O 0.75
0.59U 0.75
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sochaux vs Boulogne
-
Sân vận động: Auguste Bonal Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Sochaux vs Boulogne: Diễn biến chính
-
Sochaux vs Boulogne: Đội hình chính và dự bị
-
Sochaux4-2-3-1Boulogne3-1-4-240Mehdi Jeannin3Dalangunypole Gomis14Mathieu Peybernes4Arthur Vitelli26Elie N'Gatta23Julien Masson21Bakary Diawara7Benjamin Gomel24Yohan Demoncy77Landry Nomel9Kapitbafan Djoco10Abdel Hbouch36Mohamed Soumah11Noah Fatar14Joffrey Bultel19Nolan Binet12Julien Boyer8Jonas Martin18Demba Thiam25Antoine Kerriou15Adrien Pinot99Blondy Nna Noukeu
- Đội hình dự bị
-
97Saad Agouzoul5Samy Baghdadi91Mathis Clairicia11Louicius Don Deedson25Pape Diop10Boubacar Fofana15Jonathan Mexique30Alexandre Pierre42Dylan TavaresBenjamin Besic 17Theo Brusco 20Sonny Duflos 22Theo Epailly 64Martin Lecolier 9Oscar Lenne 26Xavier Lenogue 1Aymane Nassiri 7Aurelien Platret 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Oswald Tanchot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Sochaux vs Boulogne: Số liệu thống kê
-
SochauxBoulogne
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 25 | B H T T T B |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 20 | B T T T T T |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 22 | -5 | 13 | B B B B T T |
| 14 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 15 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 16 | Nantes | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | B T H B B H |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 9 | B H B H B T |
| 18 | Clermont | 11 | 0 | 8 | 3 | 10 | 15 | -5 | 8 | H H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

