Kết quả Tochigi City vs Vegalta Sendai, 15h00 ngày 20/09
Kết quả Tochigi City vs Vegalta Sendai
Đối đầu Tochigi City vs Vegalta Sendai
Phong độ Tochigi City gần đây
Phong độ Vegalta Sendai gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.02-0.25
0.86O 2.75
0.99U 2.75
0.871
3.25X
3.302
1.95Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.20O 1
0.74U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tochigi City vs Vegalta Sendai
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Tochigi City vs Vegalta Sendai: Diễn biến chính
-
10'Yuta Koike0-0
-
16'0-1
Motohiko Nakajima -
35'0-2
Hiroto Iwabuchi(Assists:Renji Matsui) -
46'0-2Sena Igarashi
Yota Sugiyama -
55'0-3
Ryota Takada(Assists:Hiroto Iwabuchi) -
62'Keita Yamashita
Atsushi Yoshida0-3 -
65'0-3Hiromu Kamada
Tsubasa Umeki -
65'0-3Ren Asakura
Hiroto Iwabuchi -
71'Musashi Suzuki
Byron Vasquez0-3 -
71'Yugo Masukake
Yoshiki Sato0-3 -
75'0-3Hidetoshi Takeda
-
77'0-3Ko Miyazaki
Renji Matsui -
77'0-3Masayuki Okuyama
Ryota Takada -
82'Yuki Okaniwa
Toshiki Mori0-3 -
82'Joe Caletti
Pedro Augusto0-3 -
90'Musashi Suzuki(Assists:Yuki Okaniwa)
1-3
-
Tochigi City vs Vegalta Sendai: Đội hình chính và dự bị
-
Tochigi City4-1-2-3Vegalta Sendai3-1-4-297Kim Jin Hyeon15Yoshiki Sato3Hayato Teruyama2Matej Jonjic31Aidan Simmons20Pedro Augusto24Kazuki Nishiya7Toshiki Mori32Yuta Koike23Atsushi Yoshida11Byron Vasquez18Tsubasa Umeki27Hiroto Iwabuchi37Yota Sugiyama8Hidetoshi Takeda7Motohiko Nakajima42Hayata Ishii6Renji Matsui22Ryota Takada44Shion Inoue19Mateus Souza Moraes33Akihiro Hayashi
- Đội hình dự bị
-
1Yoshinobu Harada6Joe Caletti18Masaru Kato28Keitaro Konishi88Yugo Masukake10Yuki Okaniwa5Ryo Okui9Musashi Suzuki8Keita YamashitaShunta Araki 47Ren Asakura 80Daiki Hotta 1Sena Igarashi 2Hiromu Kamada 10Ko Miyazaki 9Yu Nakada 20Masayuki Okuyama 3Masahiro Sugata 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takafumi Hori
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tochigi City vs Vegalta Sendai: Số liệu thống kê
-
Tochigi CityVegalta Sendai
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
643Số đường chuyền289
-
-
84%Chuyền chính xác71%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị4
-
-
137Pha tấn công84
-
-
80Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 16 | 10 | 2 | 4 | 23 | 24 | -1 | 32 | B T T B T T |
| 2 | Yokohama FC | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | H T H T T T |
| 3 | Kataller Toyama | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 31 | H T B T T T |
| 4 | Miyazaki | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 17 | 9 | 29 | H T T T T T |
| 5 | Omiya Ardija | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | 9 | 27 | T B B H T T |
| 6 | Vegalta Sendai | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 27 | T H T B B B |
| 7 | Ban Di Tesi Iwaki | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 23 | T H H T B T |
| 8 | Consadole Sapporo | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | 2 | 23 | B T T T T T |
| 9 | Oita Trinita | 16 | 5 | 7 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | T H H B T B |
| 10 | Jubilo Iwata | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | 2 | 22 | T H H H T T |
| 11 | Shonan Bellmare | 15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | 1 | 22 | H H H T B B |
| 12 | Blaublitz Akita | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | B B T H B T |
| 13 | Sagan Tosu | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B T B T B |
| 14 | Montedio Yamagata | 16 | 6 | 1 | 9 | 14 | 16 | -2 | 19 | H B B T T B |
| 15 | Tokushima Vortis | 16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 17 | -5 | 17 | H B T B B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 16 | 3 | 7 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | H H B H B B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | B H T B B B |
| 18 | Tochigi City | 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | B H H B B B |
| 19 | Imabari FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | H B B H B B |
| 20 | Ventforet Kofu | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | T B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

