Kết quả Blaublitz Akita vs Oita Trinita, 12h00 ngày 07/11
Kết quả Blaublitz Akita vs Oita Trinita
Đối đầu Blaublitz Akita vs Oita Trinita
Phong độ Blaublitz Akita gần đây
Phong độ Oita Trinita gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.77O 2.25
1.07U 2.25
0.791
2.38X
3.102
2.97Hiệp 1+0
0.79-0
1.07O 0.75
0.74U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blaublitz Akita vs Oita Trinita
-
Sân vận động: Akita Municipal Yabase Football Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 16
-
Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Diễn biến chính
-
39'0-1
Seiya Inoue -
46'0-1David Aizawa
Kotaro Arima -
57'Kaito Umeda
1-1 -
60'Shota Suzuki
Koya Handa1-1 -
60'Shohei Aihara
Ryuhei Oishi1-1 -
64'1-1Manato Kimoto
Matheus Leiria Dos Santos -
67'Ryohei Okazaki(Assists:Shohei Aihara)
2-1 -
81'2-1Kimiya Moriyama
Shinya Utsumoto -
81'2-1Hiroshi Kiyotake
Patrick Verhon -
86'Ryota Nakamura
Yoshihiro Nakano2-1 -
86'Takumi Hasegawa
Kaito Umeda2-1 -
88'2-1Riku Sakata
Ayuki Miyakawa
-
Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Đội hình chính và dự bị
-
Blaublitz Akita4-4-2Oita Trinita3-4-2-11Genki Yamada13Ryuji SAITO17Takato Nonomura2Ryohei Okazaki22Hidenori Takahashi77Yoshihiro Nakano25Tomofumi Fujiyama66Koki Doi14Ryuhei Oishi8Kaito Umeda18Koya Handa9Kotaro Arima10Matheus Leiria Dos Santos18Patrick Verhon2Itsuki Oda7Yasufumi Nishimura19Koya Hayashida14Shinya Utsumoto3Ayuki Miyakawa33Seiya Inoue6Misao Yuto22Kyeong-geon Mun
- Đội hình dự bị
-
24Shohei Aihara34Shota Suzuki32Takumi Hasegawa9Ryota Nakamura38Cailen Hill4Jun Okano5Kazuma Nagai7Takuma Mizutani27Takuro IwaiDavid Aizawa 45Manato Kimoto 17Kimiya Moriyama 44Hiroshi Kiyotake 28Riku Sakata 32Yuya Tanaka 1Keigo Sakakibara 8Taira Shige 16Daigo Furukawa 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ken YoshidaTakahiro Shimotaira
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Số liệu thống kê
-
Blaublitz AkitaOita Trinita
-
5Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
14Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút1
-
-
8Sút Phạt16
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
260Số đường chuyền332
-
-
51%Chuyền chính xác60%
-
-
10Phạm lỗi6
-
-
4Việt vị2
-
-
2Cứu thua4
-
-
1Rê bóng thành công1
-
-
6Đánh chặn3
-
-
28Ném biên52
-
-
0Woodwork2
-
-
21Thử thách13
-
-
1Successful center5
-
-
14Long pass23
-
-
59Pha tấn công91
-
-
45Tấn công nguy hiểm71
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
67Số pha tranh chấp thành công86
-
-
1.63Bàn thắng kỳ vọng2.29
-
-
9Số quả tạt chính xác13
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng53
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng33
-
-
42Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 16 | 10 | 2 | 4 | 23 | 24 | -1 | 32 | B T T B T T |
| 2 | Yokohama FC | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | H T H T T T |
| 3 | Kataller Toyama | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 31 | H T B T T T |
| 4 | Vegalta Sendai | 16 | 9 | 3 | 4 | 28 | 15 | 13 | 30 | H T B B B T |
| 5 | Omiya Ardija | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 18 | 12 | 30 | B B H T T T |
| 6 | Miyazaki | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 17 | 9 | 29 | H T T T T T |
| 7 | Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 26 | T T T T T T |
| 8 | Ban Di Tesi Iwaki | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 23 | T H H T B T |
| 9 | Jubilo Iwata | 16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 17 | 2 | 23 | H H H T T H |
| 10 | Shonan Bellmare | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 15 | 1 | 23 | H H T B B H |
| 11 | Oita Trinita | 16 | 5 | 7 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | T H H B T B |
| 12 | Blaublitz Akita | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | B B T H B T |
| 13 | Sagan Tosu | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B T B T B |
| 14 | Montedio Yamagata | 16 | 6 | 1 | 9 | 14 | 16 | -2 | 19 | H B B T T B |
| 15 | Tokushima Vortis | 16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 17 | -5 | 17 | H B T B B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 16 | 3 | 7 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | H H B H B B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 16 | 4 | 2 | 10 | 11 | 26 | -15 | 14 | H T B B B B |
| 18 | Tochigi City | 16 | 3 | 3 | 10 | 21 | 31 | -10 | 12 | H H B B B B |
| 19 | Imabari FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | H B B H B B |
| 20 | Ventforet Kofu | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 34 | -22 | 12 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

