Kết quả Blaublitz Akita vs Oita Trinita, 12h00 ngày 07/11

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 16

  • Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Diễn biến chính

  • 39'
    0-1
    goal Seiya Inoue
  • 46'
    0-1
     David Aizawa
     Kotaro Arima
  • 57'
    Kaito Umeda goal 
    1-1
  • 60'
    Shota Suzuki  
    Koya Handa  
    1-1
  • 60'
    Shohei Aihara  
    Ryuhei Oishi  
    1-1
  • 64'
    1-1
     Manato Kimoto
     Matheus Leiria Dos Santos
  • 67'
    Ryohei Okazaki(Assists:Shohei Aihara) goal 
    2-1
  • 81'
    2-1
     Kimiya Moriyama
     Shinya Utsumoto
  • 81'
    2-1
     Hiroshi Kiyotake
     Patrick Verhon
  • 86'
    Ryota Nakamura  
    Yoshihiro Nakano  
    2-1
  • 86'
    Takumi Hasegawa  
    Kaito Umeda  
    2-1
  • 88'
    2-1
     Riku Sakata
     Ayuki Miyakawa
  • Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Đội hình chính và dự bị

  • Blaublitz Akita4-4-2
    1
    Genki Yamada
    13
    Ryuji SAITO
    17
    Takato Nonomura
    2
    Ryohei Okazaki
    22
    Hidenori Takahashi
    77
    Yoshihiro Nakano
    25
    Tomofumi Fujiyama
    66
    Koki Doi
    14
    Ryuhei Oishi
    8
    Kaito Umeda
    18
    Koya Handa
    9
    Kotaro Arima
    10
    Matheus Leiria Dos Santos
    18
    Patrick Verhon
    2
    Itsuki Oda
    7
    Yasufumi Nishimura
    19
    Koya Hayashida
    14
    Shinya Utsumoto
    3
    Ayuki Miyakawa
    33
    Seiya Inoue
    6
    Misao Yuto
    22
    Kyeong-geon Mun
    Oita Trinita3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Shohei Aihara
    34Shota Suzuki
    32Takumi Hasegawa
    9Ryota Nakamura
    38Cailen Hill
    4Jun Okano
    5Kazuma Nagai
    7Takuma Mizutani
    27Takuro Iwai
    David Aizawa 45
    Manato Kimoto 17
    Kimiya Moriyama 44
    Hiroshi Kiyotake 28
    Riku Sakata 32
    Yuya Tanaka 1
    Keigo Sakakibara 8
    Taira Shige 16
    Daigo Furukawa 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ken Yoshida
    Takahiro Shimotaira
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Blaublitz Akita vs Oita Trinita: Số liệu thống kê

  • Blaublitz Akita
    Oita Trinita
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 27%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    73%
  •  
     
  • 260
    Số đường chuyền
    332
  •  
     
  • 51%
    Chuyền chính xác
    60%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 1
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    52
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 21
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 1
    Successful center
    5
  •  
     
  • 14
    Long pass
    23
  •  
     
  • 59
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 67
    Số pha tranh chấp thành công
    86
  •  
     
  • 1.63
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.29
  •  
     
  • 9
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    53
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    33
  •  
     
  • 42
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 16 10 2 4 23 24 -1 32 B T T B T T
2 Yokohama FC 16 9 4 3 32 17 15 31 H T H T T T
3 Kataller Toyama 16 9 4 3 29 15 14 31 H T B T T T
4 Vegalta Sendai 16 9 3 4 28 15 13 30 H T B B B T
5 Omiya Ardija 16 8 6 2 30 18 12 30 B B H T T T
6 Miyazaki 16 8 5 3 26 17 9 29 H T T T T T
7 Consadole Sapporo 16 8 2 6 22 19 3 26 T T T T T T
8 Ban Di Tesi Iwaki 16 7 2 7 26 22 4 23 T H H T B T
9 Jubilo Iwata 16 6 5 5 19 17 2 23 H H H T T H
10 Shonan Bellmare 16 5 8 3 16 15 1 23 H H T B B H
11 Oita Trinita 16 5 7 4 19 14 5 22 T H H B T B
12 Blaublitz Akita 16 5 5 6 18 18 0 20 B B T H B T
13 Sagan Tosu 16 6 2 8 16 19 -3 20 T B T B T B
14 Montedio Yamagata 16 6 1 9 14 16 -2 19 H B B T T B
15 Tokushima Vortis 16 5 2 9 12 17 -5 17 H B T B B B
16 Fujieda MYFC 16 3 7 6 17 21 -4 16 H H B H B B
17 Vanraure Hachinohe FC 16 4 2 10 11 26 -15 14 H T B B B B
18 Tochigi City 16 3 3 10 21 31 -10 12 H H B B B B
19 Imabari FC 16 3 3 10 16 32 -16 12 H B B H B B
20 Ventforet Kofu 16 3 3 10 12 34 -22 12 B B H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "