Kết quả Imabari FC vs Consadole Sapporo, 12h50 ngày 03/11
Kết quả Imabari FC vs Consadole Sapporo
Đối đầu Imabari FC vs Consadole Sapporo
Phong độ Imabari FC gần đây
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202612:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Imabari FC vs Consadole Sapporo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 15
-
Imabari FC vs Consadole Sapporo: Diễn biến chính
-
Imabari FC vs Consadole Sapporo: Đội hình chính và dự bị
-
Imabari FC3-4-2-1Consadole Sapporo3-4-2-118Genta Ito99Gabriel Gomes Ferreira3Taiga Son39Takumi Tsuchiya8Kota Mori7Takafumi Yamada80Takuhiro Nakai2Rei Umeki14Yoshiaki Komai6Yuki Kajiura10Edigar Junio Teixeira Lima20Amadou Bakayoko7Supachok Sarachat70Vini Peixoto17Mizuki Uchida50Niki Urakami31Yuto Horigome34Kaito Konomi39Hayato Kawahara55Ryunosuke Umetsu47Shota Nishino24Tomoki Tagawa
- Đội hình dự bị
-
19Kengo Furuyama15Kenta Kikuchi9Takatora Kondo36Kubo Keito29Maruyama Yamato17Kyota Mochii30Hayato Shibano1Kotaro Tachikawa11Wesley TanqueRyota Aoki 11Takuma Arano 27Shuma Kido 18Kim Geon Woong 29Shingo Omori 23Park Min Gyu 3Thiraphat Puethong 19Shun Takagi 51Shoji Toyama 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael Petrovic
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Imabari FC vs Consadole Sapporo: Số liệu thống kê
-
Imabari FCConsadole Sapporo
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 16 | 10 | 2 | 4 | 23 | 24 | -1 | 32 | B T T B T T |
| 2 | Yokohama FC | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | H T H T T T |
| 3 | Kataller Toyama | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 31 | H T B T T T |
| 4 | Vegalta Sendai | 16 | 9 | 3 | 4 | 28 | 15 | 13 | 30 | H T B B B T |
| 5 | Omiya Ardija | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 18 | 12 | 30 | B B H T T T |
| 6 | Miyazaki | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 17 | 9 | 29 | H T T T T T |
| 7 | Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 26 | T T T T T T |
| 8 | Ban Di Tesi Iwaki | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 23 | T H H T B T |
| 9 | Jubilo Iwata | 16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 17 | 2 | 23 | H H H T T H |
| 10 | Shonan Bellmare | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 15 | 1 | 23 | H H T B B H |
| 11 | Oita Trinita | 16 | 5 | 7 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | T H H B T B |
| 12 | Blaublitz Akita | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | B B T H B T |
| 13 | Sagan Tosu | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B T B T B |
| 14 | Montedio Yamagata | 16 | 6 | 1 | 9 | 14 | 16 | -2 | 19 | H B B T T B |
| 15 | Tokushima Vortis | 16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 17 | -5 | 17 | H B T B B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 16 | 3 | 7 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | H H B H B B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 16 | 4 | 2 | 10 | 11 | 26 | -15 | 14 | H T B B B B |
| 18 | Tochigi City | 16 | 3 | 3 | 10 | 21 | 31 | -10 | 12 | H H B B B B |
| 19 | Imabari FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | H B B H B B |
| 20 | Ventforet Kofu | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 34 | -22 | 12 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

