Kết quả Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai, 11h05 ngày 11/10
Kết quả Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai
Đối đầu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai
Phong độ Montedio Yamagata gần đây
Phong độ Vegalta Sendai gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202611:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
1.05O 2.5
0.85U 2.5
0.851
3.30X
3.302
1.95Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.14O 1
0.80U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai
-
Sân vận động: Ndsoft Stadium Yamagata
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 10
-
Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai: Diễn biến chính
-
Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai: Đội hình chính và dự bị
-
Montedio Yamagata4-3-3Vegalta Sendai3-1-4-234Ryusei Sato5Hayate Sugii38Riku Morioka2Dong-hee Lee15Ayumu Kawai7Ryotaro Nakamura8Shoma Doi17Tsubasa Terayama77Rennosuke Kawana9Junya Takahashi10Ryoma Kida27Hiroto Iwabuchi18Tsubasa Umeki37Yota Sugiyama8Hidetoshi Takeda80Ren Asakura14Ryunosuke Sagara3Masayuki Okuyama22Ryota Takada5Masahiro Sugata19Mateus Souza Moraes33Akihiro Hayashi
- Đội hình dự bị
-
11Akira Silvano Disaro55Shunmei Horikane39Kaito Mori13Hiroya Nodake49Kiriya Sakamoto1Tsubasa shibuya14Kaiyo Yanagimachi18Rui Yokoyama20Kaina YoshioShunta Araki 47Hogang Han 55Daiki Hotta 1Hiromu Kamada 10Kokoro Kobayashi 11Aoi Kudo 17Renji Matsui 6Sota Minami 15Ko Miyazaki 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Susumu WatanabeTakafumi Hori
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai: Số liệu thống kê
-
Montedio YamagataVegalta Sendai
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 15 | 9 | 2 | 4 | 22 | 24 | -2 | 29 | H B T T B T |
| 2 | Kataller Toyama | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 14 | 13 | 28 | H H T B T T |
| 3 | Yokohama FC | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 17 | 11 | 28 | B H T H T T |
| 4 | Omiya Ardija | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | 9 | 27 | T B B H T T |
| 5 | Vegalta Sendai | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 27 | T H T B B B |
| 6 | Miyazaki | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 16 | 8 | 26 | H H T T T T |
| 7 | Consadole Sapporo | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | 2 | 23 | B T T T T T |
| 8 | Oita Trinita | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 12 | 6 | 22 | T T H H B T |
| 9 | Jubilo Iwata | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | 2 | 22 | T H H H T T |
| 10 | Shonan Bellmare | 15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | 1 | 22 | H H H T B B |
| 11 | Ban Di Tesi Iwaki | 15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T H H T B |
| 12 | Sagan Tosu | 15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 20 | T T B T B T |
| 13 | Montedio Yamagata | 15 | 6 | 1 | 8 | 14 | 14 | 0 | 19 | B H B B T T |
| 14 | Blaublitz Akita | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | B B B T H B |
| 15 | Tokushima Vortis | 15 | 5 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 17 | B H B T B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 17 | 0 | 16 | B H H B H B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | B H T B B B |
| 18 | Tochigi City | 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | B H H B B B |
| 19 | Imabari FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 31 | -15 | 12 | T H B B H B |
| 20 | Ventforet Kofu | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | T B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

