Kết quả Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus, 23h30 ngày 02/10

Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 16

  • Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus: Diễn biến chính

  • 11'
    Dziugas Ceckauskas goal 
    1-0
  • 31'
    1-0
  • 40'
    1-0
  • 61'
    1-0
  • 72'
    1-0
  • 74'
    Bogdanovas M. goal 
    2-0
  • 77'
    2-0
  • 81'
    2-0
  • 89'
    2-1
    Maksym Lukashevych(OW)
  • 90'
    2-1
  • BXH Hạng 2 Lítva
  • BXH bóng đá Lithuania mới nhất
  • Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus: Số liệu thống kê

  • Garr and Ava
    DFK Dainava Alytus
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    40
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    162
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    101
  •  
     

BXH Hạng 2 Lítva 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 29 23 2 4 77 22 55 71 T T B B T H
2 Babrungas 29 22 5 2 53 14 39 71 T T T T T H
3 NFA Kaunas 29 18 5 6 51 30 21 59 T H T T H H
4 FK Zalgiris Vilnius B 29 15 5 9 46 38 8 50 T B T B T H
5 FK Tauras Taurage 29 14 6 9 53 41 12 48 B T H B T H
6 DFK Dainava Alytus 29 13 8 8 44 29 15 47 T B H T B T
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 29 14 5 10 43 42 1 47 T H B B T H
8 FK Neptunas Klaipeda 29 14 2 13 33 37 -4 44 T B B B B B
9 Atomsfera Mazeikiai 29 10 8 11 45 39 6 38 H H T T B H
10 Lietava Jonava 29 8 7 14 33 40 -7 31 B B B T B H
11 Garr and Ava 29 8 6 15 35 38 -3 30 B T H T B H
12 FK Kauno Zalgiris II 29 9 2 18 29 48 -19 29 T B H B T T
13 FK Transinvest II 29 8 5 16 38 64 -26 29 T B H T T H
14 Hegelmann Litauen II 29 8 3 18 36 65 -29 27 B B T H B H
15 Ekranas Panevezys 29 5 3 21 30 64 -34 18 B B H B T B
16 Siauliai B 29 4 6 19 34 69 -35 18 B T H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "