Kết quả FK Minija vs FK Kauno Zalgiris II, 21h00 ngày 02/10

Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 21

  • FK Minija vs FK Kauno Zalgiris II: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
  • 33'
    goal 
    1-0
  • 34'
    goal 
    2-0
  • 37'
    goal 
    3-0
  • 52'
    goal 
    4-0
  • 58'
    Makan Diawara
    4-0
  • 73'
    4-0
    Jonas Jankauskas
  • 79'
    4-0
  • 83'
    goal 
    5-0
  • BXH Hạng 2 Lítva
  • BXH bóng đá Lithuania mới nhất
  • FK Minija vs FK Kauno Zalgiris II: Số liệu thống kê

  • FK Minija
    FK Kauno Zalgiris II
  • 9
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH Hạng 2 Lítva 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 30 24 2 4 79 22 57 74 T B B T H T
2 Babrungas 30 23 5 2 56 15 41 74 T T T T H T
3 NFA Kaunas 30 18 5 7 52 32 20 59 H T T H H B
4 FK Zalgiris Vilnius B 30 16 5 9 48 39 9 53 B T B T H T
5 FK Tauras Taurage 30 15 6 9 56 42 14 51 T H B T H T
6 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 30 15 5 10 47 42 5 50 H B B T H T
7 DFK Dainava Alytus 30 13 9 8 45 30 15 48 B H T B T H
8 FK Neptunas Klaipeda 30 14 3 13 34 38 -4 45 B B B B B H
9 Atomsfera Mazeikiai 30 11 8 11 49 39 10 41 H T T B H T
10 Lietava Jonava 30 8 8 14 34 41 -7 32 B B T B H H
11 Garr and Ava 30 8 6 16 35 40 -5 30 T H T B H B
12 FK Kauno Zalgiris II 30 9 2 19 29 52 -23 29 B H B T T B
13 FK Transinvest II 30 8 5 17 39 67 -28 29 B H T T H B
14 Hegelmann Litauen II 30 8 4 18 37 66 -29 28 B T H B H H
15 Siauliai B 30 4 6 20 35 72 -37 18 T H B B B B
16 Ekranas Panevezys 30 5 3 22 30 68 -38 18 B H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "