Kết quả DFK Dainava Alytus vs Atomsfera Mazeikiai, 19h00 ngày 22/08
Kết quả DFK Dainava Alytus vs Atomsfera Mazeikiai
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
Phong độ Atomsfera Mazeikiai gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 2.5
0.85U 2.5
0.951
1.91X
3.502
3.20Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 1
0.84U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DFK Dainava Alytus vs Atomsfera Mazeikiai
-
Sân vận động: Alytaus m. centrinis stadionas
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 21
-
DFK Dainava Alytus vs Atomsfera Mazeikiai: Diễn biến chính
-
9'0-1
Gvidas Girdvainis -
40'Pijus Cepononis
1-1 -
44'1-1
-
58'1-1
-
64'1-1
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
DFK Dainava Alytus vs Atomsfera Mazeikiai: Số liệu thống kê
-
DFK Dainava AlytusAtomsfera Mazeikiai
-
7Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
14Sút ra ngoài4
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
137Pha tấn công92
-
-
85Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 30 | 24 | 2 | 4 | 79 | 22 | 57 | 74 | T B B T H T |
| 2 | Babrungas | 30 | 23 | 5 | 2 | 56 | 15 | 41 | 74 | T T T T H T |
| 3 | NFA Kaunas | 30 | 18 | 5 | 7 | 52 | 32 | 20 | 59 | H T T H H B |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius B | 30 | 16 | 5 | 9 | 48 | 39 | 9 | 53 | B T B T H T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 30 | 15 | 6 | 9 | 56 | 42 | 14 | 51 | T H B T H T |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 42 | 5 | 50 | H B B T H T |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 30 | 15 | 48 | B H T B T H |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 30 | 14 | 3 | 13 | 34 | 38 | -4 | 45 | B B B B B H |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 30 | 11 | 8 | 11 | 49 | 39 | 10 | 41 | H T T B H T |
| 10 | Lietava Jonava | 30 | 8 | 8 | 14 | 34 | 41 | -7 | 32 | B B T B H H |
| 11 | Garr and Ava | 30 | 8 | 6 | 16 | 35 | 40 | -5 | 30 | T H T B H B |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 30 | 9 | 2 | 19 | 29 | 52 | -23 | 29 | B H B T T B |
| 13 | FK Transinvest II | 30 | 8 | 5 | 17 | 39 | 67 | -28 | 29 | B H T T H B |
| 14 | Hegelmann Litauen II | 30 | 8 | 4 | 18 | 37 | 66 | -29 | 28 | B T H B H H |
| 15 | Siauliai B | 30 | 4 | 6 | 20 | 35 | 72 | -37 | 18 | T H B B B B |
| 16 | Ekranas Panevezys | 30 | 5 | 3 | 22 | 30 | 68 | -38 | 18 | B H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

