Hapoel Raanana: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hapoel Raanana: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hapoel Raanana |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1972 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | Israel B League |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | H'histadrot 33 Ranana |
| Sân vận động | Netanya Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.eufo.de/football/isr/2004/haponana.htm |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hapoel Raanana mới nhất
-
03/11 00:00Hapoel RaananaKiryat Yam SC2 - 0Vòng 12
-
23/10 20:00Hapoel Acre FCHapoel Raanana0 - 0Vòng 11
-
19/10 23:001 Hapoel RaananaBnei Yehuda Tel Aviv0 - 0Vòng 10
-
12/10 23:00Hapoel Kfar ShalemHapoel Raanana 11 - 0Vòng 9
-
01/10 23:00Hapoel RaananaKafr Qasim 10 - 1Vòng 8
-
28/09 23:451 Maccabi Bnei RainaHapoel Raanana 11 - 2Vòng 7
-
17/09 23:00Hapoel RaananaMaccabi Kiryat Gat0 - 0Vòng 6
-
10/09 23:001 Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana0 - 1Vòng 5
-
06/09 23:00Hapoel RaananaHapoel Kfar Saba 12 - 0Vòng 4
-
29/10 00:30Hapoel RaananaHapoel Umm Al Fahm3 - 0
Lịch thi đấu Hapoel Raanana sắp tới
-
18/08 23:30Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana? - ?
-
05/11 18:00Hapoel RaananaHapoel Qalansawe? - ?Vòng 9
-
12/11 18:00Maccabi Nujeidat AhmedHapoel Raanana? - ?Vòng 10
-
10/12 18:00Hapoel RaananaHapoel Kafr Kanna? - ?Vòng 11
-
17/12 18:00Hapoel Bnei ZalfaHapoel Raanana? - ?Vòng 12
-
24/12 18:00Hapoel RaananaMoadon Sport Tira? - ?Vòng 13
-
31/12 18:00Maccabi TamraHapoel Raanana? - ?Vòng 14
-
07/01 18:00Hapoel RaananaIhud Bnei Shefaram? - ?Vòng 15
-
14/01 18:00Shimshon Bnei TayibeHapoel Raanana? - ?Vòng 16
-
21/01 18:00Hapoel RaananaHapoel Migdal HaEmek? - ?Vòng 17
BXH Israel B League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 2 | Shimshon Tel Aviv | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 19 | T B T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | T B T T T H |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T H T H B H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 9 | 4 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 16 | T T H T B H |
| 6 | Hapoel Hadera | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 15 | H T H T T B |
| 7 | Sderot | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 14 | B H B H T T |
| 8 | Hapoel Azor | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B T H H T T |
| 9 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 10 | Maccabi Yavne | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 7 | 6 | 13 | H T H B H T |
| 11 | Hapoel Herzliya | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 16 | -7 | 13 | T H H H B B |
| 12 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 2 | 12 | B H H T H T |
| 13 | SC Maccabi Ashdod | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 10 | 2 | 11 | H T H B T H |
| 14 | Ironi Beit Shemesh | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 18 | -2 | 11 | T B T H T B |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 17 | -6 | 9 | B B H T B T |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 15 | -7 | 4 | B H B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 25 | -21 | 3 | B B B B B T |
| 18 | Tzeirey Tira | 9 | 0 | 0 | 9 | 2 | 18 | -16 | 0 | B B B B B B |