Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Renaissance Zmamra vs Wydad Temara, 23h00 ngày 08/11
Kết quả Renaissance Zmamra vs Wydad Temara
Đối đầu Renaissance Zmamra vs Wydad Temara
Phong độ Renaissance Zmamra gần đây
Phong độ Wydad Temara gần đây
VĐQG Marốc 2026-2027: Renaissance Zmamra vs Wydad Temara
-
Giải đấu: VĐQG MarốcMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Renaissance Zmamra vs Wydad Temara trước đây
-
18/06/2023Renaissance Zmamra3 - 0Wydad Temara2 - 0W
-
07/01/2023Wydad Temara1 - 0Renaissance Zmamra0 - 0L
-
16/03/2019Renaissance Zmamra0 - 1Wydad Temara0 - 0L
-
10/11/2018Wydad Temara0 - 1Renaissance Zmamra0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Renaissance Zmamra vs Wydad Temara
- Thống kê lịch sử đối đầu Renaissance Zmamra vs Wydad Temara: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Renaissance Zmamra vs Wydad Temara: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Marốc | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Renaissance Zmamra vs Wydad Temara: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Renaissance Zmamra (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Renaissance Zmamra (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Renaissance Zmamra thắng
Bại: là số trận Renaissance Zmamra thua
Thắng: là số trận Renaissance Zmamra thắng
Bại: là số trận Renaissance Zmamra thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Marốc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Renaissance Zmamra và Wydad Temara trên Bảng xếp hạng của VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Marốc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kawkab de Marrakech | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 16 | T T T H T T |
| 2 | CODM Meknes | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 14 | B H T T H T |
| 3 | Wydad Casablanca | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | T H H T T B |
| 4 | Maghreb Fez | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 11 | T H B H B T |
| 5 | IRT Itihad de Tanger | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H B T B T |
| 6 | Wydad Temara | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B B B T T |
| 7 | Hassania Agadir | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | B T H H B H |
| 8 | Raja Casablanca Atlhletic | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T H H H B T |
| 9 | FAR Forces Armee Royales | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | T H T H B |
| 10 | Renaissance Sportive de Berkane | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | H H H H T H |
| 11 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 8 | B B T T H H |
| 12 | Union Touarga Sport Rabat | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 8 | B H H T T B |
| 13 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 8 | T H B B H B |
| 14 | Amal Tiznit | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H B B T |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 7 | 0 | 3 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | H H B B B B |
| 16 | Renaissance Zmamra | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 1 | B B B H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
