Kết quả Warta Poznan vs Arka Gdynia, 20h30 ngày 12/09
Kết quả Warta Poznan vs Arka Gdynia
Đối đầu Warta Poznan vs Arka Gdynia
Phong độ Warta Poznan gần đây
Phong độ Arka Gdynia gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.87O 2.75
0.95U 2.75
0.851
2.50X
3.402
2.40Hiệp 1+0
0.93-0
0.89O 1
0.67U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Warta Poznan vs Arka Gdynia
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Warta Poznan vs Arka Gdynia: Diễn biến chính
-
40'Antoni Mlynarczyk(Assists:Jan Niedzielski)
1-0 -
46'1-0Natan Dziegielewski
Michal MIlewski -
46'1-0Filip Walus
Bartlomiej Pawlowski -
60'Kacper Szymanek
Antoni Mlynarczyk1-0 -
60'Dmitry Avdeev
Marcel Stefaniak1-0 -
63'1-0Vladislavs Gutkovskis
Elmedin Rama -
63'1-0Dominik Kun
Elian Demirovic -
67'Kacper Szymanek(Assists:Mateusz Stanek)
2-0 -
69'2-0Marco Komenda
-
72'2-0Kuba Solecki
-
77'Michal Smoczynski
Mateusz Stanek2-0 -
77'Aleksander Wolczek
Patryk Kusztal2-0 -
84'Jakub Kendzia
Jakub Apolinarski2-0 -
86'2-0Jakub Kowalski
Kuba Solecki -
89'Jan Niedzielski2-0
-
90'Aleksander Wolczek(Assists:Karol Lysiak)
3-0
-
Warta Poznan vs Arka Gdynia: Đội hình chính và dự bị
-
Warta Poznan3-4-3Arka Gdynia4-3-342Leo Przybylak21Karol Kalata3Oleksandr Azatsky6Bartosz Lelito17Marcel Stefaniak13Jan Niedzielski22Karol Lysiak7Jakub Apolinarski9Mateusz Stanek10Antoni Mlynarczyk23Patryk Kusztal16Kuba Solecki98Elmedin Rama39Michal MIlewski72Elian Demirovic19Bartlomiej Pawlowski28Maciej Ambrosiewicz20Konrad Gruszkowski44Javi Dominguez4Marco Komenda94Dawid Gojny33Jedrzej Grobelny
- Đội hình dự bị
-
24Dmitry Avdeev77Jakub Kendzia2Kacper Lepczynski33Bartosz Piechowiak29Kacper Rychert99Michal Smoczynski20Kacper Szymanek19Adrian Wnuk11Aleksander WolczekDawid Arndt 99Natan Dziegielewski 17Vladislavs Gutkovskis 9Jakub Kowalski 71Dominik Kun 14Lewkot Szymon 23Kasjan Lipkowski 6Michal Rzuchowski 22Filip Walus 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Piotr TworekDariusz Marzec
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Warta Poznan vs Arka Gdynia: Số liệu thống kê
-
Warta PoznanArka Gdynia
-
9Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
14Sút ra ngoài2
-
-
22Sút Phạt10
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
10Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị3
-
-
20Ném biên12
-
-
85Pha tấn công72
-
-
58Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 20 | B B T H H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 14 | B T B T H H |
| 17 | Unia Skierniewice | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 26 | -6 | 14 | H H B B B T |
| 18 | Odra Opole | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 12 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

