Kết quả Universitaea Cluj vs Arges, 22h00 ngày 19/10
Kết quả Universitaea Cluj vs Arges
Nhận định, Soi kèo Universitatea Cluj vs Arges 22h00 ngày 19/10: Cửa dưới thảm hại
Phong độ Universitaea Cluj gần đây
Phong độ Arges gần đây
-
Thứ hai, Ngày 19/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.25
0.90U 2.25
0.771
1.73X
3.302
4.40Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universitaea Cluj vs Arges
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 12
-
Universitaea Cluj vs Arges: Diễn biến chính
-
Universitaea Cluj vs Arges: Đội hình chính và dự bị
-
Universitaea Cluj4-1-4-1Arges4-3-1-21Stefan Lefter27Alexandru Chipciu23Elio Capradossi22Florent Poulolo24Dino Mikanovic94Ovidiu Alexandru Bic11Marius Stefanescu29Oucasse Mendy7Mouhamadou Drammeh19Issouf Macalou17Jovo Lukic19Claudiu Micovschi17Ricardo Matos11Yanis Pirvu16Ionut Radescu26Dorinel Oancea25Tiago Lisboa Silva Goncalves2Costinel Tofan15Guilherme Garutti3Leard Sadriu23Florin Borta77Igor Nikic
- Đội hình dự bị
-
25Alibek Aliev2Alin Chintes6Iulian Cristea12Adams Friday77Andrei Gheorghita93Neofytos Michail21Denis Moldovan96Lukas Pall18Pedro Pinho33Jug Stanojev59Alin TecheresOluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe 69Silviu Balaure 96Catalin Cabuz 34Patrick Dulcea 20Xian Emmers 80Taylor Luvambo 92Mendy Mamadou 8Daniel Sandu 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eugen NeagoeMihaita Ianovschi
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Universitaea Cluj vs Arges: Số liệu thống kê
-
Universitaea ClujArges
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | T T T B T H |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T B T T H |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 | T T B B T T |
| 8 | FC Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | B T T T B B |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

