Kết quả Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa, 20h30 ngày 05/09
Kết quả Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa
Đối đầu Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa
Phong độ Stal Rzeszow gần đây
Phong độ Polonia Warszawa gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.79-0.5
1.03O 3
0.96U 3
0.841
3.20X
3.402
1.95Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.08O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 7
-
Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa: Diễn biến chính
-
11'Sean Goss(Assists:Szymon Pukala)
1-0 -
14'1-0Jakub Budnicki(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
21'Sean Goss1-0
-
32'Ksawery Kukulka1-0
-
39'Wojciech Brzek(Assists:Ksawery Kukulka)
2-0 -
57'2-0Antoni Kapusta
Krystian Tabara -
57'2-0Sebastian Kowalczyk
Marten Kuusk -
59'2-1
Ilkay Durmus(Assists:Antoni Kapusta) -
63'Kacper Masiak
Szymon Pukala2-1 -
63'Oliwier Madej
Wojciech Brzek2-1 -
64'2-1Simon Skrabb
-
69'Michal Musik
Szymon Salamon2-1 -
70'2-1Daniel Vega
David Kristjan Olafsson -
81'Wojciech Machura
Marvin Rittmuller2-1 -
84'2-1Jakub Paszkowski
Robert Dadok -
84'2-1Kacper Ziółkowski
Ernest Terpilowski -
89'Oliwier Madej2-1
-
90'Vladislav Krasovskiy2-1
-
90'2-1Dave Gnaase
-
Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa: Đội hình chính và dự bị
-
Stal Rzeszow4-2-3-1Polonia Warszawa4-2-3-188Marek Koziol77Ksawery Kukulka39Marcin Kaczor3Vladislav Krasovskiy21Marco Thiede66Mateusz Leniart8Sean Goss27Marvin Rittmuller16Wojciech Brzek15Szymon Pukala76Szymon Salamon26Krystian Tabara17Robert Dadok23Simon Skrabb99Ilkay Durmus6Dave Gnaase2Marten Kuusk24Ernest Terpilowski16Jakub Budnicki29Michal Marcjanik20David Kristjan Olafsson71Mateusz Jelen
- Đội hình dự bị
-
17Oliwier Madej11Kacper Masiak19Michal Musik2Wojciech Machura1Svyatoslav Vanivskyi40Antoni Perduta22Radoslaw Bieniaszewski25Filip WolskiSebastian Kowalczyk 27Antoni Kapusta 21Daniel Vega 7Kacper Ziółkowski 18Jakub Paszkowski 94Adrian Sandach 72Aleksander Golos 15Pawel Olszewski 22Oliwier Wojciechowski 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Stal Rzeszow vs Polonia Warszawa: Số liệu thống kê
-
Stal RzeszowPolonia Warszawa
-
7Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
18Sút Phạt18
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
17Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
13Ném biên25
-
-
91Pha tấn công133
-
-
49Tấn công nguy hiểm76
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 25 | T T T H H T |
| 2 | LKS Lodz | 14 | 7 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 25 | B B T T H T |
| 3 | Polonia Bytom | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 | 20 | 4 | 24 | H T T T T T |
| 4 | Lechia Gdansk | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 22 | 3 | 22 | T T T B T B |
| 5 | Ruch Chorzow | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 14 | 3 | 22 | H T T T H B |
| 6 | LKS Nieciecza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 20 | 2 | 22 | T H T B H H |
| 7 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 14 | 6 | 21 | T T B B B B |
| 8 | Miedz Legnica | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 20 | B B T H H H |
| 9 | Warta Poznan | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 20 | 0 | 19 | T B T B H B |
| 10 | Pogon Siedlce | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 19 | B B B T H T |
| 11 | Stal Mielec | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 27 | -8 | 19 | B T B H T T |
| 12 | Arka Gdynia | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | B B B T H T |
| 13 | Stal Rzeszow | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 25 | -7 | 18 | T B T B H B |
| 14 | Chrobry Glogow | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 17 | -2 | 15 | B B B H H H |
| 15 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 14 | 2 | 9 | 3 | 17 | 20 | -3 | 15 | H T B T H B |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 14 | B T B T H H |
| 17 | Unia Skierniewice | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 26 | -6 | 14 | H H B B B T |
| 18 | Odra Opole | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 12 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

