Kết quả SL Benfica B vs GD Chaves, 01h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SL Benfica B vs GD Chaves
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 9
-
SL Benfica B vs GD Chaves: Diễn biến chính
-
SL Benfica B vs GD Chaves: Đội hình chính và dự bị
-
SL Benfica B4-3-3GD Chaves4-3-350Diogo Ferreira52João Capucho33Gabriel Indio55Joao Fonseca78Duarte Soares60Nuno Felix76Rafael Quintas88Tiago Freitas77Goncalo Moreira72Anísio Cabral87Peter Edokpolor10Andre Rodrigues18Wilson Tavares7Robyn Esajas42Ailson Tavares19Gilberto Garcia Roa80Mohamed Fofana23Leo Alaba34Ricardo Miguel Martins Alves14Nestor Alejandro Araujo Razo3Romero Catalan Aaron1Joao Nuno Figueiredo Valido
- Đội hình dự bị
-
93Diego Coelho71Federico Coletta85Martim Ferreira73Miguel Figueiredo75Leandro Martins53Tiago Rodrigues91Francisco Silva94Rui Silva79Tomas Soares80Goncalo Sobral81Stevan74Olivio TomeJunior Armando Mendes 27Brice Eboudjé 6GB 99Marko Gudzulic 88Anthony Herbert 2Joao Rafael Brito Teixeira 8Marcos Andre 9Pedro Henrique Rocha Pelagio 11Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo 17Mamadou Tounkara 29Ivo Vazquez 13Dru Yearwood 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luis CastroJose Gomes
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
SL Benfica B vs GD Chaves: Số liệu thống kê
-
SL Benfica BGD Chaves
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 22 | T T B T T T |
| 2 | Sporting CP B | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 21 | T T B T T T |
| 3 | Lusitania | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 8 | 7 | 19 | T T T H H H |
| 4 | SL Benfica B | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 17 | B B T T H T |
| 5 | Academica Coimbra | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 16 | B B T T B H |
| 6 | SC Farense | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | B H T T B H |
| 7 | CD Tondela | 9 | 5 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | B T T T B T |
| 8 | Vizela | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H B B T H |
| 9 | Uniao Leiria | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T T H B H T |
| 10 | AVS Futebol SAD | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B H T T B H |
| 11 | Leixoes | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Portimonense | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 11 | B B B T B H |
| 13 | SCU Torreense | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B T H B T H |
| 14 | Amarante | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B H B B T H |
| 15 | FC Felgueiras | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B B B H B H |
| 16 | Porto B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 8 | B B H T H B |
| 17 | GD Chaves | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | T B H T B B |
| 18 | Feirense | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 | 11 | -9 | 2 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

