Kết quả Randers FC vs Brondby IF, 00h00 ngày 24/10
Kết quả Randers FC vs Brondby IF
Soi kèo phạt góc Randers vs Brondby, 00h00 ngày 24/10
Phong độ Randers FC gần đây
Phong độ Brondby IF gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.89-0.5
0.99O 2.75
0.83U 2.75
0.981
3.20X
3.292
1.98Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.08O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Randers FC vs Brondby IF
-
Sân vận động: Essex Park Randers
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 12
-
Randers FC vs Brondby IF: Diễn biến chính
-
Randers FC vs Brondby IF: Đội hình chính và dự bị
-
Randers FC4-4-2Brondby IF4-2-3-11Paul Izzo44Nikolas Dyhr3Daniel Hoegh27Nikolai Soyset Hopland24Sabil Hansen7Mike Themsen17Mathias Greve21Axel Henriksson15Martin Andre Sjolstad77Kasper Junker30Mohamed Sankoh38Jacob Ambaek21Marcus Younis29Mads Frokjaer7Olti Hyseni99Bartosz Slisz18Max Ejdum2Oliver Rose-Villadsen37Raphael Canut32Frederik Alves Ibsen24Marko Divkovic1Patrick Pentz
- Đội hình dự bị
-
10Warren Caddy36Amady Camara33Cyril Edudzi5Oliver Jones26Hector Hoyrup11Elies Mahmoud31Felix Sommer32Jannich Storch29Simon StukerFilip Bundgaard Kristensen 11Oskar Fenger 51Sho Fukuda 19Lukas Larsen 34Patrick Mortensen 9Christopher Olivier 3William Sonne Schmid 50Daniel Wass 10Casper Kaarsbo Winther 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rasmus BertelsenJesper Sorensen
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Randers FC vs Brondby IF: Số liệu thống kê
-
Randers FCBrondby IF
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 12 | 31 | T H T T T T |
| 2 | FC Copenhagen | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | T T B H H T |
| 3 | Viborg | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 13 | 9 | 26 | T T B B T T |
| 4 | Brondby IF | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B B T B T T |
| 5 | Nordsjaelland | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 | T B H H H B |
| 6 | Odense BK | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | H H T H T B |
| 7 | AC Horsens | 13 | 4 | 4 | 5 | 23 | 21 | 2 | 16 | B H H H T B |
| 8 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 9 | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | B H T H T B |
| 10 | Randers FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B H B B |
| 11 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 31 | -14 | 8 | H T B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

