Kết quả Marseille vs Strasbourg, 01h45 ngày 22/08
Kết quả Marseille vs Strasbourg
Soi kèo phạt góc Marseille vs Strasbourg, 1h45 ngày 22/8
Phong độ Marseille gần đây
Phong độ Strasbourg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.04+1
0.80O 3.25
0.78U 3.25
0.971
1.67X
4.332
4.33Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.11O 1.25
0.75U 1.25
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marseille vs Strasbourg
-
Sân vận động: Velodrome Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 1
-
Marseille vs Strasbourg: Diễn biến chính
-
46'Amine Gouiri(Assists:Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes)
1-0 -
48'1-0Samuel Amo-Ameyaw
-
58'1-0Samir El Mourabet(Reason:Card changed)
-
59'1-0Samir El Mourabet
-
61'1-0Sekou Mara
-
65'Igor Paixao(Reason:Penalty awarded)1-0
-
68'Amine Gouiri
2-0 -
69'2-0Pape Diop
Diogo Sousa -
69'2-0Giovanni Reyna
Samuel Amo-Ameyaw -
69'2-0Jacobo Ortega
Sekou Mara -
75'Nayef Aguerd
Conrad Egan-Riley2-0 -
79'Nayef Aguerd2-0
-
79'2-0Mateo Del Blanco
Genesis Antwi -
79'2-0Fabio Balde
Sebastian Nanasi -
83'Derek Cornelius
Geoffrey Kondogbia2-0 -
83'Tochukwu Nnadi
Himad Abdelli2-0 -
83'Keyliane Abdallah
Amine Harit2-0 -
89'Keyliane Abdallah
3-0 -
90'Neal Maupay
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes3-0 -
90'Pierre Emile Hojbjerg
4-0
-
Marseille vs Strasbourg: Đội hình chính và dự bị
-
Marseille4-2-3-1Strasbourg4-2-3-112Jeffrey de Lange33Emerson Palmieri dos Santos19Geoffrey Kondogbia4Conrad Egan-Riley22Timothy Weah23Pierre Emile Hojbjerg8Himad Abdelli14Igor Paixao7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes77Amine Harit9Amine Gouiri14Sekou Mara7Samuel Amo-Ameyaw11Sebastian Nanasi80Gessime Yassine23Diogo Sousa29Samir El Mourabet22Guela Doue2Andrew Omobamidele24Lucas Hogsberg16Genesis Antwi1Filip Jorgensen
- Đội hình dự bị
-
21Nayef Aguerd13Derek Cornelius6Tochukwu Nnadi48Keyliane Abdallah11Neal Maupay92Théo Vermot25Ulisses Garcia74Kelyann Bezahaf43Tadjidine MmadiGiovanni Reyna 10Pape Diop 21Jacobo Ortega 30Mateo Del Blanco 15Fabio Balde 19Milosz Piekutowski 12Jeyland Mitchell 4Mathis Amougou 17Ghianny Kodia 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno GenesioHugo Oliveira
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Marseille vs Strasbourg: Số liệu thống kê
-
MarseilleStrasbourg
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút0
-
-
11Sút Phạt6
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
683Số đường chuyền335
-
-
91%Chuyền chính xác84%
-
-
6Phạm lỗi12
-
-
15Đánh đầu13
-
-
8Đánh đầu thành công6
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn9
-
-
19Ném biên9
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách11
-
-
2Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
15Long pass17
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
126Pha tấn công53
-
-
57Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
43Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng0.2
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.14
-
-
0.04xG Set Play0.06
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.2
-
-
2.36Cú sút trúng đích0.06
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
15Số quả tạt chính xác12
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
11Phá bóng24
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T T T T |
| 2 | Lille | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | T B T H H T |
| 3 | Lyon | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | H T B T B T |
| 4 | Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | H T B T B T |
| 5 | Rennes | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 | T B T B T B |
| 6 | Marseille | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 13 | 7 | 15 | B B T T T T |
| 7 | Monaco | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H B H B |
| 8 | Nice | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | B T T B T T |
| 9 | Lens | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Toulouse | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T H T H B T |
| 11 | Stade Brestois | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 12 | B B T H B T |
| 12 | Lorient | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 | H B T T H B |
| 13 | Strasbourg | 10 | 3 | 1 | 6 | 18 | 22 | -4 | 10 | B B B B T B |
| 14 | AJ Auxerre | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | T T B T H B |
| 15 | Angers | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H T B B H B |
| 16 | Troyes | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 | B B B B H T |
| 17 | Le Mans | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | H T B B H B |
| 18 | Le Havre | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

