Kết quả IK Oddevold vs GIF Sundsvall, 00h00 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.90+1.25
0.90O 3
0.89U 3
0.951
1.37X
4.902
6.90Hiệp 1-0.5
0.90+0.5
0.90O 1.25
0.91U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Oddevold vs GIF Sundsvall
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 28
-
IK Oddevold vs GIF Sundsvall: Diễn biến chính
-
IK Oddevold vs GIF Sundsvall: Đội hình chính và dự bị
-
IK Oddevold3-4-3GIF Sundsvall4-4-233Filip Jarlesand5Esim Mehmed21Oliver Thoreson6Jesper Adolfsson8Oscar Iglicar Berntsson15Elias Forsberg16Awaka Djoro7Vincent Sundberg9Rudi Vikstrom10Leonardo Farah Shahin18Gustav Forssell9Taiki Kagayama8Carl Bjork16Elvis Hansson14Alper Demirol21Ludvig Navik19Eron Gojani18Lucas Forsberg4Jakob Hedenquist17Nils Eriksson5Alieu Atlee Manneh1Jonas Olsson
- Đội hình dự bị
-
24Mattias Bahno23Aulon Bitiqi27Timi Destiny20Adam Engelbrektsson13Emmanuel Gono29Noel Hermansson11Daniel Krezic26Freddie Lantz25Jimi Dos Reis NikkoCharles Baah 25Amaro Bahtijar 27Emil Bengtsson 2Jeremiah Bjornler 20Wilmer Bjuhr 34Marc Manchon 6Kawa Sulaiman 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Douglas Jakobsen
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Oddevold vs GIF Sundsvall: Số liệu thống kê
-
IK OddevoldGIF Sundsvall
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

