Kết quả IK Brage vs Sandvikens IF, 00h00 ngày 16/09
Kết quả IK Brage vs Sandvikens IF
Đối đầu IK Brage vs Sandvikens IF
Phong độ IK Brage gần đây
Phong độ Sandvikens IF gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.90O 3
1.02U 3
0.821
2.60X
3.502
2.50Hiệp 1+0
0.91-0
0.93O 1.25
1.05U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Brage vs Sandvikens IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 24
-
IK Brage vs Sandvikens IF: Diễn biến chính
-
28'Albin Sporrong(Assists:Alex Mortensen)
1-0 -
38'1-1
Alan Carleton -
57'1-1Wilhelm Nilsson
Mohammed Sadat Abubakari -
57'1-1Christian Wagner
Victor Backman -
58'Madsen1-1
-
62'Gideon Granstrom
Alex Mortensen1-1 -
62'Noah Ostberg
Victor Okeke1-1 -
63'Anton Lundin1-1
-
71'1-1Nicholas Vainio
Daniel Bergman -
71'1-1Mohammed Mahammed
Yabets Yaliso Yaya -
74'Gideon Granstrom1-1
-
75'Mass Sise
Anton Lundin1-1 -
79'1-1Christopher Rogers
Kasper Harletun -
90'Viktor Frodig1-1
-
IK Brage vs Sandvikens IF: Đội hình chính và dự bị
-
IK Brage4-4-2Sandvikens IF4-2-3-11Viktor Frodig20Victor Okeke22Tobias Stagaard2Alexander Zetterstrom17Pontus Jonsson12Alex Mortensen6Madsen7Jacob Stensson11Anton Lundin9Filip Trpcevski8Albin Sporrong7Johan Arvidsson11Victor Backman12Alan Carleton24Yabets Yaliso Yaya22Daniel Bergman15Fabian Andersson26Linus Tagesson23Kasper Harletun2Gustav Thorn16Mohammed Sadat Abubakari1Hannes Sveijer
- Đội hình dự bị
-
28Gideon Granstrom30Johan Guadagno24Anders Hellblom5Lorik Konjuhi21Noah Ostberg25Albin Pihlstrom19Mass Sise14Jakob Romo Skille15Oliwer StarkKarl Bohm 8Isac Lindholm 13Mohammed Mahammed 14Wilhelm Nilsson 17Adrian Persson 27Christopher Rogers 18Liam Vabo 6Nicholas Vainio 20Christian Wagner 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kleber Saarenpaa
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Brage vs Sandvikens IF: Số liệu thống kê
-
IK BrageSandvikens IF
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
16Sút Phạt12
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị3
-
-
14Ném biên19
-
-
61Pha tấn công62
-
-
38Tấn công nguy hiểm47
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

