Kết quả FCSB vs Corvinul Hunedoara, 01h30 ngày 08/11

VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 15

  • FCSB vs Corvinul Hunedoara: Diễn biến chính

  • 26'
    0-0
     Roger de Braga
     Dragos Albu
  • 36'
    Joao Paulo Moreira Fernandes  
    Ronny Labonne  
    0-0
  • 41'
    0-1
    goal Andrej Fabry(Assists:Roger de Braga)
  • 43'
    Luca Stancu
    0-1
  • 46'
    Alexandru Constantin Stoian  
    David Raul Miculescu  
    0-1
  • 46'
    Dennis Politic  
    Aymen Boutoutaou  
    0-1
  • 59'
    Ofri Arad  
    Luca Stancu  
    0-1
  • 63'
    0-1
    Roger de Braga
  • 65'
    0-1
    flavius iacob
  • 69'
    0-1
     Denis Hrezdac
     Andrej Fabry
  • 69'
    0-1
     Mario Bratu
     Daniel Pirvulescu
  • 78'
    0-1
    Mihajlo Ivancevic
  • 81'
    0-1
     Muhammed Hayatu
     Emmanuel Yeboah
  • 82'
    0-1
     Renato Espinoza
     Angel Gillard
  • 82'
    David Popa  
    Meriton Korenica  
    0-1
  • FC Steaua Bucuresti vs Corvinul Hunedoara: Đội hình chính và dự bị

  • FC Steaua Bucuresti4-2-3-1
    32
    Stefan Tarnovanu
    77
    Luca Stancu
    3
    Andre Duarte
    5
    Joyskim Dawa Tchakonte
    97
    Ronny Labonne
    33
    Risto Radunovic
    73
    Karlo Muhar
    7
    Meriton Korenica
    28
    Aymen Boutoutaou
    11
    David Raul Miculescu
    10
    Denis Dragus
    32
    Angel Gillard
    99
    Emmanuel Yeboah
    22
    Andrej Fabry
    19
    Daniel Pirvulescu
    23
    Ion Cararus
    8
    Dragos Albu
    13
    flavius iacob
    15
    Mihajlo Ivancevic
    30
    Antonio Manolache
    10
    Sergiu Alexandru Neacsa
    12
    Adrian Franculescu
    Corvinul Hunedoara4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Ofri Arad
    19David Avram
    21Dylan Batubinsika
    8Eddy Gnahore
    18Joao Paulo Moreira Fernandes
    20Dennis Politic
    98David Popa
    13Matei Popa
    17Mihai Popescu
    90Alexandru Constantin Stoian
    Mohammad Abualnadi 5
    Mario Bratu 41
    Renato Espinoza 9
    Muhammed Hayatu 14
    Denis Hrezdac 97
    Sergio Ribeiro 20
    Roger de Braga 11
    Codrut Sandu 21
    Gideon Uche Goodlad 47
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • FCSB vs Corvinul Hunedoara: Số liệu thống kê

  • FCSB
    Corvinul Hunedoara
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 501
    Số đường chuyền
    325
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    11
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 32
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 31
    Long pass
    24
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 81
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 1.31
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.9
  •  
     
  • 1.88
    Cú sút trúng đích
    0.66
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    10
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 15 10 3 2 32 11 21 33 T T T H T B
2 CS Universitatea Craiova 14 10 2 2 34 10 24 32 T T T T T T
3 Rapid Bucuresti 15 9 4 2 24 14 10 31 T T T B T H
4 Petrolul Ploiesti 15 8 3 4 20 18 2 27 T B H T H T
5 Universitaea Cluj 15 8 2 5 26 20 6 26 T B H T T H
6 Farul Constanta 15 6 6 3 24 22 2 24 B T B T T H
7 Corvinul Hunedoara 15 6 4 5 17 16 1 22 T T B B T T
8 FC Steaua Bucuresti 15 6 3 6 20 21 -1 21 B T T T B B
9 UTA Arad 15 5 3 7 16 20 -4 18 T B T T B B
10 CFR Cluj 14 5 3 6 20 21 -1 18 T B T B H H
11 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 14 3 6 5 9 19 -10 15 T B B H B H
12 Arges 15 4 3 8 10 17 -7 15 B B H B B T
13 FC Botosani 14 3 5 6 18 19 -1 14 H B T B B B
14 FC Otelul Galati 14 2 6 6 16 22 -6 12 B B B H B H
15 FC Voluntari 14 2 2 10 14 31 -17 8 B B B B B B
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 15 1 3 11 9 28 -19 6 B B H T B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "