Kết quả Falkenberg vs Sandvikens IF, 23h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Falkenberg vs Sandvikens IF
-
Sân vận động: Falkenbergs IP
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 29
-
Falkenberg vs Sandvikens IF: Diễn biến chính
-
Falkenberg vs Sandvikens IF: Đội hình chính và dự bị
-
Falkenberg4-4-2Sandvikens IF4-2-3-11Anton Andersson12Ayo Rupia-Ellis23Alexander Salo4Tim Stalheden6Linus Borgstrom10Elias Mohammad28Melker Nilsson30Godwin Aguda19Oskar Lindberg11Hampus Kallstrom9Albin Andersson9Christian Wagner26Linus Tagesson7Johan Arvidsson11Victor Backman22Daniel Bergman15Fabian Andersson23Kasper Harletun2Gustav Thorn3Geiger16Mohammed Sadat Abubakari1Hannes Sveijer
- Đội hình dự bị
-
25Gazton Alexandersson21Lion Beqiri8Nils Bertilsson5Noel Hansson2Gabriel Johansson29Hugo Komano31Gustav Lillienberg18Lassina Sangare14William VidehultKarl Bohm 8Anomnachi Chidi 19Otto Lindell 30Isac Lindholm 13Mohammed Mahammed 14Ilias Sangare 25Liam Vabo 6Nicholas Vainio 20Yabets Yaliso Yaya 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hans Eklund
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Falkenberg vs Sandvikens IF: Số liệu thống kê
-
FalkenbergSandvikens IF
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

