Kết quả Dinamo Brest vs FK Vitebsk, 20h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Brest vs FK Vitebsk
-
Sân vận động: Brestsky
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Belarus 2026 » vòng 27
-
Dinamo Brest vs FK Vitebsk: Diễn biến chính
-
Dinamo Brest vs FK Vitebsk: Đội hình chính và dự bị
-
Dinamo Brest3-5-2FK Vitebsk4-4-235Igor Malashchitsky36Guilherme Guedes18Nikita Stepanov3Kirill Glushchenkov23Vladislav Lyakh44Aleksey Butarevich19Denis Grechiho99Igor Zenkovich77Roman Yuzepchukh24Egor Kortsov7Dusan Bakic86Marin Zgomba26Sergey Tikhonovskiy11Artem Gurenko88Daniil Pesnyak30Mikhail Bashilov10Yevhen Protasov17Evgeniy Novykh15Maksim Kuntsevich6Kirill Rodionov22Semen Egorov50Nikita Goylo
- Đội hình dự bị
-
42Nikita Burak6Egor Khralenkov88Denis Kovalevich5Maksim Kovel37Nikita Lagodich55Aleksey Lavrik11Denis Levitskiy25Vladislav Lozhkin21Aleksandr Nechaev20Artemy SpasovAleksandr Anufriev 8Zakhar Chervyakov 14Yevgeniy Krasnov 20Ivan Kravchenko 24Roman Lisovskiy 7Ivan Novichkov 1Alexandr Radin 66
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Igor KriushenkoSergey Yasinski
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Dinamo Brest vs FK Vitebsk: Số liệu thống kê
-
Dinamo BrestFK Vitebsk
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 28 | 18 | 8 | 2 | 61 | 19 | 42 | 62 | T T T B T T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 28 | 18 | 7 | 3 | 54 | 23 | 31 | 61 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 28 | 19 | 4 | 5 | 51 | 23 | 28 | 61 | T T T T B T |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 28 | 11 | 7 | 10 | 30 | 27 | 3 | 40 | T H T B B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 28 | 10 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 36 | T B T B T B |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | BATE Borisov | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 34 | -14 | 24 | T B B B B T |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 28 | 6 | 6 | 16 | 30 | 53 | -23 | 24 | B B T B B B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 16 | Naftan Novopolock | 28 | 4 | 5 | 19 | 24 | 70 | -46 | 17 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

