FK Vitebsk: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Vitebsk: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Vitebsk |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1960 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Belarus |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | ul. Lyudnikova 12 210009 Vitebsk |
| Sân vận động | Vitebsky Central Sport Complex |
| Sức chứa sân vận động | 8,350 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Sergey Yasinski |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fc.vitebsk.by/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Vitebsk mới nhất
-
31/10 20:00Dinamo BrestFK Vitebsk2 - 1Vòng 27
-
24/10 23:30FK VitebskML Vitebsk0 - 1Vòng 26
-
17/10 19:00FC BaranovichiFK Vitebsk0 - 0Vòng 25
-
11/10 18:00FK VitebskFK Isloch Minsk0 - 0Vòng 24
-
20/09 23:00FK VitebskFC Torpedo Zhodino4 - 0Vòng 23
-
12/09 22:00FK VitebskFC Belshina Babruisk 10 - 1Vòng 22
-
05/09 00:00Slavia MozyrFK Vitebsk2 - 0Vòng 21
-
28/08 22:00FK VitebskNaftan Novopolock2 - 0Vòng 20
-
21/08 22:00FC MinskFK Vitebsk0 - 1Vòng 19
-
03/10 18:30FakelFK Vitebsk1 - 0
Lịch thi đấu FK Vitebsk sắp tới
-
07/11 23:00FK VitebskDinamo Minsk? - ?Vòng 28
-
21/11 23:00Dnepr MogilevFK Vitebsk? - ?Vòng 29
-
28/11 23:00FK VitebskArsenal Dzyarzhynsk? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 31 | 20 | 6 | 5 | 61 | 30 | 31 | 66 | T T T T T B |
| 2 | FK Lida | 31 | 21 | 3 | 7 | 57 | 44 | 13 | 66 | T T T T T T |
| 3 | Niva Dolbizno | 31 | 20 | 5 | 6 | 81 | 38 | 43 | 65 | T H T T H T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 31 | 19 | 5 | 7 | 68 | 36 | 32 | 62 | T T T B T T |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 31 | 16 | 5 | 10 | 53 | 38 | 15 | 53 | T H T T B B |
| 6 | FK Soligorsk | 31 | 14 | 8 | 9 | 62 | 46 | 16 | 50 | T H T H T T |
| 7 | FC Molodechno | 31 | 15 | 3 | 13 | 53 | 51 | 2 | 48 | B B B B B T |
| 8 | Ostrowitz | 31 | 10 | 12 | 9 | 43 | 43 | 0 | 42 | H H B H T T |
| 9 | FK Bumprom | 31 | 12 | 5 | 14 | 56 | 51 | 5 | 41 | H T B B B B |
| 10 | Volna Pinsk | 31 | 12 | 5 | 14 | 46 | 56 | -10 | 41 | B B H B T T |
| 11 | Smorgon FC | 31 | 11 | 6 | 14 | 36 | 41 | -5 | 39 | B T T T B B |
| 12 | Dinamo Minsk Reserves | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 45 | -2 | 38 | T B B T B B |
| 13 | FK Minsk B | 31 | 11 | 3 | 17 | 46 | 59 | -13 | 36 | B B B T B T |
| 14 | Uni X-Labs Minsk | 31 | 8 | 9 | 14 | 32 | 40 | -8 | 33 | H B T H B T |
| 15 | FK Orsha | 31 | 9 | 6 | 16 | 38 | 58 | -20 | 33 | B H B B T T |
| 16 | FC Gomel B | 31 | 6 | 6 | 19 | 43 | 66 | -23 | 24 | B B B B T B |
| 17 | Osipovichy | 31 | 6 | 5 | 20 | 34 | 79 | -45 | 23 | H B H T B B |
| 18 | BATE-2 Borisov | 30 | 5 | 7 | 18 | 39 | 70 | -31 | 22 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation