Kết quả Degerfors IF vs Hammarby, 21h30 ngày 20/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 22

  • Degerfors IF vs Hammarby: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
    Noah Persson
  • 46'
    0-1
    goal Paulos Abraham
  • 59'
    Samba Diatara  
    Ahmad Faqa  
    0-1
  • 62'
    Karim Boutera
    0-1
  • 63'
    0-1
     Amin Boudri
     Oscar Steinke Branby
  • 67'
    Arman Taranis  
    Karim Boutera  
    0-1
  • 67'
    Elias Barsoum  
    Noel Milleskog  
    0-1
  • 82'
    0-1
     Tesfaldet Tekie
     Frank Junior Adjei
  • 82'
    0-1
     Oliver Hagen
     Montader Madjed
  • 82'
    0-1
     Waylon Renecke
     Noah Persson
  • 84'
    Robin Dzabic  
    Bilal Hussein  
    0-1
  • 86'
    0-1
     Victor Eriksson
     Paulos Abraham
  • 90'
    0-1
    Victor Lind
  • 90'
    Nahom Netabay
    0-1
  • Degerfors IF vs Hammarby: Đội hình chính và dự bị

  • Degerfors IF5-3-2
    38
    Matvei Igonen
    16
    Sebastian Ohlsson
    13
    Gideon Yiriyon Yaw
    3
    Nikolai Skuseth
    2
    Ahmad Faqa
    6
    Daniel Sundgren
    22
    Nahom Netabay
    8
    Bilal Hussein
    10
    Noel Milleskog
    11
    Dijan Vukojevic
    9
    Karim Boutera
    7
    Paulos Abraham
    26
    Montader Madjed
    28
    Frank Junior Adjei
    31
    Oscar Steinke Branby
    9
    Victor Lind
    8
    Markus Karlsson
    2
    Hampus Skoglund
    6
    Ibrahima Fofana
    3
    Frederik Franck Winther
    16
    Noah Persson
    1
    Warner Hahn
    Hammarby4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Elias Barsoum
    18Samba Diatara
    23Robin Dzabic
    28Jesus Hernandez
    1Wille Jakobsson
    15Nasiru Moro
    7Sebastian Ohlsson
    17Arman Taranis
    Nahir Besara 20
    Amin Boudri 17
    Victor Eriksson 4
    Oliver Hagen 15
    Felix Jakobsson 27
    Filip Jakobsson 45
    Suwaibou Kebbeh 30
    Waylon Renecke 24
    Tesfaldet Tekie 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tobias Solberg
    Marti Cifuentes
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Degerfors IF vs Hammarby: Số liệu thống kê

  • Degerfors IF
    Hammarby
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    12
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 403
    Số đường chuyền
    527
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 11
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 0
    Successful center
    3
  •  
     
  • 41
    Long pass
    17
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    138
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    11
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 0.5
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.25
  •  
     
  • 0.46
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.1
  •  
     
  • 0.04
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 0.5
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.25
  •  
     
  • 0.06
    Cú sút trúng đích
    1.59
  •  
     
  • 6
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 5
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 28 18 4 6 58 35 23 58 T H B B T B
3 Djurgardens 28 16 4 8 56 27 29 52 T T H H T B
4 Hacken 28 13 10 5 50 33 17 49 T T T H T B
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 28 13 6 9 40 38 2 45 B T B T T H
7 Malmo FF 28 12 5 11 42 36 6 41 T B H T B H
8 AIK Solna 28 11 8 9 46 49 -3 41 B H T H B T
9 GAIS 28 11 7 10 36 28 8 40 B B H T T T
10 IFK Goteborg 28 10 9 9 36 46 -10 39 T H H H B H
11 Brommapojkarna 28 9 8 11 39 44 -5 35 T B T H B H
12 Mjallby AIF 28 6 10 12 30 43 -13 28 H B B T H H
13 Kalmar 28 7 5 16 24 42 -18 26 B T B B H T
14 Degerfors IF 28 5 5 18 23 48 -25 20 H B B B B B
15 Orgryte 28 4 8 16 33 60 -27 20 B T H B B H
16 Halmstads 28 5 5 18 20 52 -32 20 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "