Kết quả BATE Borisov vs Slavia Mozyr, 21h00 ngày 10/10
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.25
0.79U 2.25
0.851
2.85X
3.252
2.18Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BATE Borisov vs Slavia Mozyr
-
Sân vận động: Football Stadium Arena Borisov
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 24
-
BATE Borisov vs Slavia Mozyr: Diễn biến chính
-
BATE Borisov vs Slavia Mozyr: Đội hình chính và dự bị
-
BATE Borisov3-4-3Slavia Mozyr4-4-235Arseniy Skopets28Ivan Mikhnyuk6Aik Musahagian88Pavel Dubovskiy25Nikita Neskoromnyi7Victorien Angban52Egor Kress23Nikolai Bochko26Vladislav Varaksa37Erick Puerto17Yuri Kovalev44Terentiy Lutsevich17Kirill Chernook49Aleksandr Dzhigero6Yuli Kuznetsov21Evgeni Shevchenko11Aleksey Antilevski88Dmitri Yashin18Nikita Melnikov4Ilia Rashchenya3Ricky Ngatchou16Evgeni Abramovich
- Đội hình dự bị
-
30Taras Gagloev13Yaroslav Khramtsevich18Plato Kolosovsky10Egor Rusakov47Ales Sakhonchik5Maksim Sakuta16Danila Sokol21Marat Titov42Andrey ZhurinOleksandr Batyshchev 9Pavel Chikida 27Aleksandr Derzhinskiy 19Denis Fedorenko 14Vladislav Ignat 23Vitali Likhtin 30Nikita Romanov 7Andrey Shemruk 2Ilya Verenich 20Nikita Zelimov 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kirill AlshevskiyMikhail Martinovich
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
BATE Borisov vs Slavia Mozyr: Số liệu thống kê
-
BATE BorisovSlavia Mozyr
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 27 | 17 | 8 | 2 | 56 | 19 | 37 | 59 | T T T T B T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 27 | 17 | 7 | 3 | 51 | 21 | 30 | 58 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 27 | 18 | 4 | 5 | 50 | 23 | 27 | 58 | T T T T T B |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 27 | 11 | 7 | 9 | 30 | 26 | 4 | 40 | H T H T B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 35 | 0 | 36 | B T B T B T |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 50 | -22 | 24 | T B B T B B |
| 14 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 15 | BATE Borisov | 27 | 4 | 9 | 14 | 19 | 34 | -15 | 21 | B T B B B B |
| 16 | Naftan Novopolock | 27 | 4 | 5 | 18 | 24 | 65 | -41 | 17 | H T T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

