Kết quả Arka Gdynia vs LKS Lodz, 19h30 ngày 06/09
Kết quả Arka Gdynia vs LKS Lodz
Đối đầu Arka Gdynia vs LKS Lodz
Phong độ Arka Gdynia gần đây
Phong độ LKS Lodz gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.75O 2.5
0.93U 2.5
0.831
2.29X
3.402
2.70Hiệp 1+0
0.76-0
1.00O 1
0.89U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arka Gdynia vs LKS Lodz
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 7
-
Arka Gdynia vs LKS Lodz: Diễn biến chính
-
33'0-0Kacper Terlecki
-
36'Javi Dominguez
Marco Komenda0-0 -
50'Filip Walus(Assists:Dawid Gojny)
1-0 -
60'1-0Michal Kaput
Mateusz Wysokinski -
60'1-0Lenard Szczygiel
Kacper Nowakowski -
60'1-0Igor Strzalek
Koki Hinokio -
66'Piotr Krefft
Jakub Kowalski1-0 -
66'Elmedin Rama
Vladislavs Gutkovskis1-0 -
70'1-0Marcel Blachewicz
Dominik Sokol -
73'Filip Walus1-0
-
85'1-1
Artur Craciun -
85'Kasjan Lipkowski
Dawid Gojny1-1 -
86'1-1Alan Siwek
Julian Keiblinger
-
Arka Gdynia vs LKS Lodz: Đội hình chính và dự bị
-
Arka Gdynia4-2-3-1LKS Lodz3-5-233Jedrzej Grobelny94Dawid Gojny4Marco Komenda3Serafin Szota20Konrad Gruszkowski23Lewkot Szymon14Dominik Kun39Michal MIlewski77Filip Walus71Jakub Kowalski9Vladislavs Gutkovskis19Kacper Nowakowski13Karol Podlinski7Dominik Sokol88Kacper Terlecki20Mateusz Wysokinski8Koki Hinokio37Julian Keiblinger4Bartosz Farbiszewski22Artur Craciun3Krzysztof Falowski77Damian Weglarz
- Đội hình dự bị
-
44Javi Dominguez90Piotr Krefft98Elmedin Rama6Kasjan Lipkowski99Dawid Arndt28Maciej Ambrosiewicz72Elian Demirovic19Bartlomiej Pawlowski17Natan DziegielewskiIgor Strzalek 10Michal Kaput 28Lenard Szczygiel 33Marcel Blachewicz 11Alan Siwek 18Lukasz Bomba 1Lukasz Wiech 5Sebastian Rudol 6Sebastian Sopel 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dariusz MarzecKibu Vicuna
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Arka Gdynia vs LKS Lodz: Số liệu thống kê
-
Arka GdyniaLKS Lodz
-
4Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
21Sút Phạt13
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
11Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị2
-
-
17Ném biên21
-
-
106Pha tấn công100
-
-
92Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | B B B T H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 13 | B B T B T H |
| 17 | Odra Opole | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 12 | B B T B B B |
| 18 | Unia Skierniewice | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 11 | T H H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

