Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AB Copenhagen vs Vendsyssel, 01h00 ngày 07/11
Kết quả AB Copenhagen vs Vendsyssel
Đối đầu AB Copenhagen vs Vendsyssel
Phong độ AB Copenhagen gần đây
Phong độ Vendsyssel gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: AB Copenhagen vs Vendsyssel
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Vendsyssel trước đây
-
16/08/2026Vendsyssel0 - 3AB Copenhagen0 - 3W
-
30/04/2017AB Copenhagen0 - 3Vendsyssel0 - 1L
-
13/11/2016Vendsyssel2 - 1AB Copenhagen2 - 0L
-
25/09/2016AB Copenhagen1 - 3Vendsyssel0 - 3L
-
30/05/2015AB Copenhagen2 - 0Vendsyssel1 - 0W
-
23/11/2014Vendsyssel0 - 1AB Copenhagen0 - 0W
-
17/05/2026Vendsyssel1 - 2AB Copenhagen0 - 0W
-
18/04/2026AB Copenhagen0 - 2Vendsyssel0 - 1L
-
08/11/2025AB Copenhagen3 - 1Vendsyssel2 - 1W
-
30/08/2025Vendsyssel2 - 3AB Copenhagen0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu AB Copenhagen vs Vendsyssel
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Vendsyssel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Vendsyssel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 6 | 3 | 0 | 3 |
| Hạng 2 Đan Mạch | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Vendsyssel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AB Copenhagen (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| AB Copenhagen (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AB Copenhagen thắng
Bại: là số trận AB Copenhagen thua
Thắng: là số trận AB Copenhagen thắng
Bại: là số trận AB Copenhagen thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AB Copenhagen và Vendsyssel trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 9 | 9 | 21 | T H T T H T |
| 2 | Vejle | 9 | 5 | 4 | 0 | 22 | 13 | 9 | 19 | T T H T H H |
| 3 | Fredericia | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 | T H B T H H |
| 4 | Aarhus Fremad | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H H H T H B |
| 5 | Aalborg | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 13 | B B H T H H |
| 6 | Hobro | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 13 | T T B B H B |
| 7 | Vendsyssel | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 | B T T B H H |
| 8 | AB Copenhagen | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 9 | T H B B B T |
| 9 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | H B T H T H |
| 10 | Kolding FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T B H H |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 17 | -6 | 7 | B H H H H T |
| 12 | Esbjerg | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
