Kết quả Aalborg vs Hobro, 01h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aalborg vs Hobro
-
Sân vận động: Aalborg Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027 » vòng 13
-
Aalborg vs Hobro: Diễn biến chính
-
Aalborg vs Hobro: Đội hình chính và dự bị
-
Aalborg4-3-3Hobro5-4-11Vincent Muller24Noel Arnorsson4Benjamin Hansen21Philip Sondergaard33Elison Makolli8Alexander Hapnes17Andres Jasson18Mathijs Tielemans7Jubril Adedeji28Valdemar Moller14Mathias Kubel9Frederik Rasmus Christensen16Oscar Meedom43August Breum8Mikkel Pedersen26Theo Hansen20Anders Noshe18Emil Sögaard3Christian Enemark5Mikkel Kristensen27Lukas Sparre Klitten25Jonas Dakir
- Đội hình dự bị
-
26Marcus Bonde25Frederik Borsting22Rody de Boer46Johan Hvistendahl27Kelvin John11Kornelius Hansen15Cornelius Axel Olsson48Daryosh Popalzai30William ThomsenPhillip Flak 40Runar Hauge 11Martin Huldahl 22Zander Hyltoft 17Marius Jacobsen 12Oliver Klitten 7Mikkel Londal 2Onyebuchi Obasi 29Andreas Sondergaard 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter Sorensen
- BXH Hạng Nhất Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Aalborg vs Hobro: Số liệu thống kê
-
AalborgHobro
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 9 | 9 | 21 | T H T T H T |
| 2 | Vejle | 9 | 5 | 4 | 0 | 22 | 13 | 9 | 19 | T T H T H H |
| 3 | Fredericia | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 | T H B T H H |
| 4 | Aarhus Fremad | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H H H T H B |
| 5 | Aalborg | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 13 | B B H T H H |
| 6 | Hobro | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 13 | T T B B H B |
| 7 | Vendsyssel | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 | B T T B H H |
| 8 | AB Copenhagen | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 9 | T H B B B T |
| 9 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | H B T H T H |
| 10 | Kolding FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T B H H |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 17 | -6 | 7 | B H H H H T |
| 12 | Esbjerg | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

