Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa, 01h30 ngày 03/11
Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa
Đối đầu Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa
Phong độ Hapoel Tel Aviv gần đây
Phong độ Maccabi Haifa gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa
-
Sân vận động: Bloomfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 9
-
Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa: Diễn biến chính
-
Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Tel Aviv4-2-3-1Maccabi Haifa4-2-3-122Assaf Tzur32Yannick Leliendal4Francisco Alves da Silva Neto5Fernand Mayembo97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão51Omri Altman15Roee Alkokin35Douglas Owusu44Daniel Dappa9Andrija Novakovich30Pedro Brazao Teixeira10Bruno Roberto Pereira Da Silva29Iyad Khalaili19Ethane Azoulay4Ali Mohamed2Eli Dasa21Nigel Lonwijk66Wenderson de Freitas Soares25Jelle Bataille55Omri Glazer
- Đội hình dự bị
-
18Tal Archel1Dor Benyamini27Mor Buskila8Yonatan Ferber14El Yam Kancepolsky7Roy Korine16Doron Leidner23Amit Lemkin21Shahar Piven-BachtiarKenji Gorre 11Adam Grimberg 38Yair Mordechai 7Omer Niron 1Pedro Henrique de Oliveira Correia 44Nevot Ratner 36Kenny Saief 16Ayi Kangani 26Levi Yarin 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kobi Refua
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa: Số liệu thống kê
-
Hapoel Tel AvivMaccabi Haifa
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T H H |
| 5 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 10 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

