Kết quả FC Voluntari vs Arges, 21h30 ngày 07/09

VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8

  • FC Voluntari vs Arges: Diễn biến chính

  • 22'
    Gutea(Assists:Mihael Onisa) goal 
    1-0
  • 35'
    1-0
    Patrick Dulcea
  • 46'
    1-0
     Michael Idowu
     Silviu Balaure
  • 64'
    1-0
    Florin Borta
  • 67'
    Matko Babic  
    Mihai Roman  
    1-0
  • 67'
    Daniel Dumbravanu  
    Marvin Schieb  
    1-0
  • 73'
    1-0
     Ionut Radescu
     Gabriel Charpentier
  • 74'
    1-0
     Claudiu Micovschi
     Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
  • 83'
    Adrian Chica-Rosa  
    Lovro Cvek  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Leard Sadriu
  • 90'
    Matko Babic
    1-0
  • 90'
    Daniel Dumbravanu
    1-0
  • FC Voluntari vs Arges: Đội hình chính và dự bị

  • FC Voluntari4-3-3
    31
    Metod Jurhar
    30
    Alexandru Suteu
    27
    Radu Crisan
    5
    Denis Gratian Harut
    23
    Matej Mamic
    44
    Mihael Onisa
    40
    Lovro Cvek
    8
    Ion Gheorghe
    11
    Gutea
    90
    Mihai Roman
    19
    Marvin Schieb
    9
    Gabriel Charpentier
    96
    Silviu Balaure
    22
    Vadim Rata
    20
    Patrick Dulcea
    92
    Taylor Luvambo
    69
    Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
    26
    Dorinel Oancea
    15
    Guilherme Garutti
    3
    Leard Sadriu
    23
    Florin Borta
    34
    Catalin Cabuz
    Arges4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Matko Babic
    29Adrian Chica-Rosa
    14Eduard Chioveanu
    4Daniel Dumbravanu
    25David Kiki
    10Merloi George Cristian
    21Robert Petculescu
    22Nuno Miguel Santos Rodrigues
    12Bogdan Stefan
    28Mario Stefan
    99Ianis Vencu
    Michael Idowu 7
    Claudiu Micovschi 19
    Ionut Radescu 16
    Daniel Sandu 18
    Matteo Serban 31
    Costinel Tofan 2
    Mario Tudose 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bogdan Ioan Andone
    Mihaita Ianovschi
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • FC Voluntari vs Arges: Số liệu thống kê

  • FC Voluntari
    Arges
  • 4
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 376
    Số đường chuyền
    453
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    3
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 2
    Successful center
    12
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 22
    Long pass
    27
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    124
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    85
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    13
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 0.86
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.55
  •  
     
  • 0.76
    Cú sút trúng đích
    0.09
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    47
  •  
     
  • 7
    Số quả tạt chính xác
    39
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    18
  •  
     
  • 41
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 15 10 3 2 32 11 21 33 T T T H T B
2 CS Universitatea Craiova 14 10 2 2 34 10 24 32 T T T T T T
3 Rapid Bucuresti 15 9 4 2 24 14 10 31 T T T B T H
4 Petrolul Ploiesti 15 8 3 4 20 18 2 27 T B H T H T
5 Universitaea Cluj 15 8 2 5 26 20 6 26 T B H T T H
6 Farul Constanta 15 6 6 3 24 22 2 24 B T B T T H
7 Corvinul Hunedoara 15 6 4 5 17 16 1 22 T T B B T T
8 FC Steaua Bucuresti 15 6 3 6 20 21 -1 21 B T T T B B
9 UTA Arad 15 5 3 7 16 20 -4 18 T B T T B B
10 CFR Cluj 14 5 3 6 20 21 -1 18 T B T B H H
11 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 14 3 6 5 9 19 -10 15 T B B H B H
12 Arges 15 4 3 8 10 17 -7 15 B B H B B T
13 FC Botosani 14 3 5 6 18 19 -1 14 H B T B B B
14 FC Otelul Galati 14 2 6 6 16 22 -6 12 B B B H B H
15 FC Voluntari 14 2 2 10 14 31 -17 8 B B B B B B
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 15 1 3 11 9 28 -19 6 B B H T B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "