Kết quả MTK Hungaria vs Vasas, 01h00 ngày 17/10
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MTK Hungaria vs Vasas
-
Sân vận động: Hidegkuti Nandor Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 10
-
MTK Hungaria vs Vasas: Diễn biến chính
-
MTK Hungaria vs Vasas: Đội hình chính và dự bị
-
MTK Hungaria4-4-2Vasas4-2-3-143Bence Varga27Patrik Kovacs55Stipe Radic4Ilia Beriashvili26Vilius Armalas77Gyorgy Komaromi80Adrian Zeljkovic6Mihaly Kata11Gabor Jurek8Adam Gabor Zubor20Kerezsi Zalan Mark9Mark Koszta84Rajmund Horvath88Jozef Urblik77Milan Toth16Boldizsar Rab15Sandor Hidi M4Bence pavkovics36Botond Barath17Daniel Csoka14Aron Doktorics87Mark Engedi
- Đội hình dự bị
-
30Samuel Barnabas Bako10Istvan Bognar24Fadgyas Tamas Laszlo17Kristof Hinora9Milan Klausz37Adam Nyers41Bator Szebelledi13Mikolay Timoteus45Daniel Varga2Benedek VarjuBence Bano-Szabo 8Benjamin Cseke 94Viktor Gei 22Attila Girsik 68Mark Kovacsreti 10Szabolcs Mezei 24Csaba Molnar 89Gergo Palinkas 18Bence Petho 29Andras Rado 7Dominik Sztojka 6Janos Uram 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Giovanni Costantino
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
MTK Hungaria vs Vasas: Số liệu thống kê
-
MTK HungariaVasas
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 22 | T T B T T H |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 12 | 7 | 0 | 5 | 17 | 15 | 2 | 21 | B T T T B B |
| 3 | Ferencvarosi TC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | H H H H T T |
| 4 | Paksi SE Honlapja | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T B T B T |
| 5 | Debrecin VSC | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 19 | T B H T T T |
| 6 | Ujpesti | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H B B T |
| 7 | Vasas | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H B B H |
| 8 | Budapest Honved | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 13 | B B H T B T |
| 9 | ZalaegerzsegTE | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | B T B H T B |
| 10 | Varda SE | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | T B H H H B |
| 11 | MTK Hungaria | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 25 | -9 | 12 | B B B T B B |
| 12 | Nyiregyhaza | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 11 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

